Kết quả Liverpool vs Wolves, 21h00 ngày 16/02

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Ngoại Hạng Anh 2024-2025 » vòng 25

  • Liverpool vs Wolves: Diễn biến chính

  • 15'
    Luis Fernando Diaz Marulanda goal 
    1-0
  • 26'
    1-0
    Matt Doherty
  • 31'
    Ibrahima Konate
    1-0
  • 37'
    Mohamed Salah Ghaly goal 
    2-0
  • 39'
    2-0
    Emmanuel Agbadou
  • 46'
    2-0
     Marshall Munetsi
     Pablo Sarabia Garcia
  • 46'
    2-0
     Jean-Ricner Bellegarde
     Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
  • 46'
    Jarell Quansah  
    Ibrahima Konate  
    2-0
  • 59'
    Diogo Jota Penalty cancelled
    2-0
  • 61'
    2-0
     Santiago Ignacio Bueno Sciutto
     Emmanuel Agbadou
  • 64'
    Darwin Gabriel Nunez Ribeiro  
    Diogo Jota  
    2-0
  • 64'
    Conor Bradley  
    Trent John Alexander-Arnold  
    2-0
  • 67'
    2-1
    goal Matheus Cunha (Assist:Jean-Ricner Bellegarde)
  • 71'
    Wataru Endo  
    Luis Fernando Diaz Marulanda  
    2-1
  • 71'
    Virgil van Dijk
    2-1
  • 83'
    2-1
     Thomas Glyn Doyle
     Joao Victor Gomes da Silva
  • 90'
    2-1
     Pedro Lima
     Nelson Cabral Semedo
  • Liverpool vs Wolves: Đội hình chính và dự bị

  • Liverpool4-2-3-1
    1
    Alisson Becker
    26
    Andrew Robertson
    4
    Virgil van Dijk
    5
    Ibrahima Konate
    66
    Trent John Alexander-Arnold
    10
    Alexis Mac Allister
    38
    Ryan Jiro Gravenberch
    7
    Luis Fernando Diaz Marulanda
    8
    Dominik Szoboszlai
    11
    Mohamed Salah Ghaly
    20
    Diogo Jota
    29
    Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
    21
    Pablo Sarabia Garcia
    10
    Matheus Cunha
    22
    Nelson Cabral Semedo
    7
    Andre Trindade da Costa Neto
    8
    Joao Victor Gomes da Silva
    3
    Rayan Ait Nouri
    2
    Matt Doherty
    12
    Emmanuel Agbadou
    24
    Toti Gomes
    1
    Jose Sa
    Wolves3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 3Wataru Endo
    9Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
    78Jarell Quansah
    84Conor Bradley
    21Konstantinos Tsimikas
    62Caoimhin Kelleher
    14Federico Chiesa
    53James Mcconnell
    19Harvey Elliott
    Jean-Ricner Bellegarde 27
    Santiago Ignacio Bueno Sciutto 4
    Marshall Munetsi 5
    Thomas Glyn Doyle 20
    Pedro Lima 37
    Nasser Djiga 34
    Boubacar Traore 6
    Carlos Borges 26
    Daniel Bentley 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Arne Slot
    Gary ONeil
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Liverpool vs Wolves: Số liệu thống kê

  • Liverpool
    Wolves
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 443
    Số đường chuyền
    458
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu
    19
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 22
    Long pass
    16
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    106
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Liverpool 30 22 7 1 70 27 43 73 T H T T T T
2 Arsenal 30 17 10 3 55 25 30 61 T B H H T T
3 Nottingham Forest 30 17 6 7 50 35 15 57 B B H T T T
4 Manchester City 30 15 6 9 57 40 17 51 T B T B H T
5 Newcastle United 29 15 5 9 49 39 10 50 B B T B T T
6 Chelsea 29 14 7 8 53 37 16 49 T B B T T B
7 Aston Villa 30 13 9 8 44 45 -1 48 H H T B T T
8 Brighton Hove Albion 30 12 11 7 48 45 3 47 T T T T H B
9 Fulham 30 12 9 9 44 40 4 45 T B T B T B
10 AFC Bournemouth 30 12 8 10 49 38 11 44 T B B H B B
11 Brentford 30 12 5 13 51 47 4 41 T T H B T B
12 Crystal Palace 29 10 10 9 37 34 3 40 T B T T T H
13 Manchester United 30 10 7 13 37 41 -4 37 B H T H T B
14 Tottenham Hotspur 29 10 4 15 55 43 12 34 T T T B H B
15 Everton 30 7 13 10 32 37 -5 34 T H H H H B
16 West Ham United 30 9 7 14 33 50 -17 34 B T T B H B
17 Wolves 30 8 5 17 41 58 -17 29 B T B H T T
18 Ipswich Town 30 4 8 18 30 63 -33 20 H B B B B T
19 Leicester City 30 4 5 21 25 67 -42 17 B B B B B B
20 Southampton 30 2 4 24 22 71 -49 10 B B B B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation