Kết quả Bradford City vs Milton Keynes Dons, 22h00 ngày 22/02
Kết quả Bradford City vs Milton Keynes Dons
Phong độ Bradford City gần đây
Phong độ Milton Keynes Dons gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/02/202522:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.81+0.5
1.03O 2.5
0.92U 2.5
0.901
1.83X
3.602
4.00Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.86O 0.5
0.35U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bradford City vs Milton Keynes Dons
-
Sân vận động: Valley Parade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 33
-
Bradford City vs Milton Keynes Dons: Diễn biến chính
-
11'Antoni Sarcevic (Assist:Michael Mellon)1-0
-
30'Brandon Khela
Alex Pattison1-0 -
37'1-0Travis Patterson
-
39'Omotayo Adaramola1-0
-
50'Brandon Khela1-0
-
60'Antoni Sarcevic (Assist:Bobby Pointon)2-0
-
62'2-0Joe White
Scott Hogan -
68'Romoney Crichlow-Noble2-0
-
73'Neill Byrne
Romoney Crichlow-Noble2-0 -
78'Jamie Walker
Michael Mellon2-0 -
78'Tommy Leigh
Omotayo Adaramola2-0 -
80'2-0Tommi OReilly
Aaron Nemane -
80'2-0Callum Hendry
Danilo Orsi-Dadomo
-
Bradford City vs Milton Keynes Dons: Đội hình chính và dự bị
-
Bradford City3-4-2-11Samuel Colin Walker30Romoney Crichlow-Noble15Aden Baldwin22Callum Johnson45Omotayo Adaramola6Richard Smallwood16Alex Pattison2Brad Halliday23Bobby Pointon10Antoni Sarcevic26Michael Mellon21Danilo Orsi-Dadomo29Scott Hogan8Alex Gilbey16Aaron Nemane11Dan Crowley10Liam Kelly66Travis Patterson17Luke Offord26Nico Lawrence35Charlie Waller1Connal Trueman
- Đội hình dự bị
-
11Brandon Khela5Neill Byrne37Tommy Leigh7Jamie Walker25Joe Hilton20Paul Huntington32George LapslieJoe White 27Tommi OReilly 18Callum Hendry 22Nathan Harness 12Connor Lemonheigh-Evans 24Joseph Tomlinson 14Kane Thompson Sommers 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Leslie Mark HughesGraham Alexander
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Bradford City vs Milton Keynes Dons: Số liệu thống kê
-
Bradford CityMilton Keynes Dons
-
3Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
11Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút1
-
-
10Sút Phạt24
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
283Số đường chuyền527
-
-
64%Chuyền chính xác81%
-
-
23Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị0
-
-
43Đánh đầu34
-
-
19Đánh đầu thành công20
-
-
3Cứu thua3
-
-
28Rê bóng thành công15
-
-
6Đánh chặn11
-
-
29Ném biên29
-
-
32Cản phá thành công17
-
-
10Thử thách7
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass14
-
-
113Pha tấn công119
-
-
54Tấn công nguy hiểm41
-
BXH Hạng 2 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Walsall | 40 | 20 | 12 | 8 | 70 | 46 | 24 | 72 | H B H H H H |
2 | Bradford City | 40 | 20 | 10 | 10 | 52 | 34 | 18 | 70 | T B B T H B |
3 | Port Vale | 40 | 19 | 13 | 8 | 51 | 38 | 13 | 70 | B T T B T T |
4 | Notts County | 40 | 19 | 11 | 10 | 61 | 39 | 22 | 68 | B T B H T T |
5 | Doncaster Rovers | 39 | 19 | 10 | 10 | 59 | 46 | 13 | 67 | T B H H T H |
6 | AFC Wimbledon | 40 | 18 | 11 | 11 | 53 | 31 | 22 | 65 | T B T H H B |
7 | Grimsby Town | 40 | 19 | 5 | 16 | 54 | 57 | -3 | 62 | T B B T T B |
8 | Crewe Alexandra | 40 | 15 | 16 | 9 | 47 | 39 | 8 | 61 | B H H H B T |
9 | Colchester United | 40 | 14 | 17 | 9 | 48 | 40 | 8 | 59 | T T T B B H |
10 | Chesterfield | 39 | 16 | 10 | 13 | 61 | 45 | 16 | 58 | T T T H T T |
11 | Salford City | 39 | 15 | 12 | 12 | 48 | 44 | 4 | 57 | H H B T T H |
12 | Fleetwood Town | 40 | 14 | 14 | 12 | 57 | 49 | 8 | 56 | T H B H T T |
13 | Bromley | 40 | 13 | 14 | 13 | 52 | 51 | 1 | 53 | T B H B B H |
14 | Swindon Town | 40 | 12 | 15 | 13 | 57 | 57 | 0 | 51 | H H H H B T |
15 | Cheltenham Town | 40 | 13 | 11 | 16 | 51 | 59 | -8 | 50 | B T H B B B |
16 | Barrow | 40 | 13 | 10 | 17 | 44 | 47 | -3 | 49 | T H H T B H |
17 | Newport County | 40 | 13 | 8 | 19 | 49 | 65 | -16 | 47 | B B T B B H |
18 | Milton Keynes Dons | 40 | 13 | 7 | 20 | 51 | 62 | -11 | 46 | T B T H B B |
19 | Gillingham | 39 | 11 | 12 | 16 | 33 | 41 | -8 | 45 | B T H H H H |
20 | Harrogate Town | 40 | 12 | 9 | 19 | 33 | 51 | -18 | 45 | H T B H H T |
21 | Accrington Stanley | 40 | 10 | 12 | 18 | 46 | 59 | -13 | 42 | B T H H H B |
22 | Tranmere Rovers | 40 | 9 | 13 | 18 | 32 | 58 | -26 | 40 | H T T H T B |
23 | Morecambe | 40 | 10 | 6 | 24 | 36 | 57 | -21 | 36 | T B H B T T |
24 | Carlisle United | 40 | 7 | 10 | 23 | 31 | 61 | -30 | 31 | B B T H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh