Kết quả Lokomotiv Gorna Oryahovitsa vs Marek Dupnitza, 20h30 ngày 29/03

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Hạng 2 Bulgaria 2024-2025 » vòng 28

  • Lokomotiv Gorna Oryahovitsa vs Marek Dupnitza: Diễn biến chính

  • 16'
    Georgi Valchev
    0-0
  • 26'
    Georgi Kolev goal 
    1-0
  • 28'
    Nikola Kolev
    1-0
  • 44'
    1-1
    goal Ivan Kolev
  • 66'
    1-1
    Martin Atanasov
  • 66'
    Mihail Minkovv goal 
    2-1
  • 71'
    Tsvetoslav Petrov
    2-1
  • 74'
    Ivan Avramov goal 
    3-1
  • 75'
    Ivan Avramov
    3-1
  • 76'
    3-1
    Aleksandar Bliznakov
  • 76'
    Galin Tashev
    3-1
  • 80'
    Yanislav Tsachev goal 
    4-1
  • 85'
    Gennadi Ganev
    4-1
  • 90'
    Toni Mihaylov
    4-1
  • 90'
    4-1
    Martin Kavdanski
  • BXH Hạng 2 Bulgaria
  • BXH bóng đá Bungari mới nhất
  • Lokomotiv Gorna Oryahovitsa vs Marek Dupnitza: Số liệu thống kê

  • Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
    Marek Dupnitza
  • 2
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 7
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     

BXH Hạng 2 Bulgaria 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PFK Montana 29 17 9 3 39 12 27 60 T H T B H T
2 FC Dobrudzha 28 16 9 3 51 17 34 57 H H H T T T
3 Pirin Blagoevgrad 28 16 8 4 44 30 14 56 B B B T T T
4 FC Dunav Ruse 29 13 11 5 42 28 14 50 H T T H T H
5 Yantra Gabrovo 29 14 7 8 44 28 16 49 H T B T T T
6 Marek Dupnitza 29 13 9 7 36 27 9 48 H B T B B T
7 Belasitsa Petrich 28 14 4 10 34 28 6 46 T T T B T B
8 CSKA Sofia B 29 11 10 8 36 25 11 43 T H T H H B
9 Etar 29 12 7 10 41 34 7 43 T T B H B H
10 CSKA 1948 Sofia II 29 13 3 13 46 41 5 42 T B T T T B
11 Spartak Pleven 29 12 6 11 30 33 -3 42 T H B T T B
12 Ludogorets Razgrad II 29 10 8 11 39 36 3 38 H B H H B T
13 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 28 10 6 12 27 27 0 36 B B H T H T
14 Fratria 29 9 7 13 27 38 -11 34 B B H T B T
15 Minyor Pernik 29 9 6 14 27 37 -10 33 B B T B B B
16 Litex Lovech 29 6 7 16 16 34 -18 25 B B B B T H
17 Sportist Svoge 28 5 8 15 15 34 -19 23 T H T B B T
18 Botev Plovdiv II 29 6 4 19 22 50 -28 22 B T B B B H
19 Strumska Slava 28 3 11 14 16 40 -24 20 T H H B H B
20 PFC Nesebar 29 3 10 16 22 55 -33 19 H T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation