Kết quả Atletico Madrid vs Barcelona, 02h30 ngày 03/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng Semifinal

  • Atletico Madrid vs Barcelona: Diễn biến chính

  • 6'
    Caesar Azpilicueta
    0-0
  • 13'
    Rodrigo De Paul
    0-0
  • 27'
    0-1
    goal Ferran Torres (Assist:Lamine Yamal)
  • 31'
    Reinildo Mandava
    0-1
  • 35'
    0-1
    Frenkie De Jong
  • 45'
    Julian Alvarez
    0-1
  • 46'
    Javier Galan  
    Caesar Azpilicueta  
    0-1
  • 46'
    Alexander Sorloth  
    Reinildo Mandava  
    0-1
  • 46'
    Clement Lenglet  
    Giuliano Simeone  
    0-1
  • 58'
    0-1
     Ronald Federico Araujo da Silva
     Fermin Lopez
  • 58'
    0-1
     Eric Garcia
     Pau Cubarsi
  • 58'
    Nahuel Molina  
    Robin Le Normand  
    0-1
  • 59'
    Nahuel Molina
    0-1
  • 68'
    0-1
    Alejandro Balde
  • 74'
    0-1
     Robert Lewandowski
     Ferran Torres
  • 81'
    Rodrigo Riquelme  
    Antoine Griezmann  
    0-1
  • 87'
    0-1
     Gerard Martin
     Lamine Yamal
  • 90'
    0-1
    Gerard Martin
  • Atletico Madrid vs FC Barcelona: Đội hình chính và dự bị

  • Atletico Madrid5-3-2
    1
    Juan Musso
    23
    Reinildo Mandava
    24
    Robin Le Normand
    2
    Jose Maria Gimenez de Vargas
    3
    Caesar Azpilicueta
    14
    Marcos Llorente Moreno
    5
    Rodrigo De Paul
    8
    Pablo Barrios
    22
    Giuliano Simeone
    7
    Antoine Griezmann
    19
    Julian Alvarez
    7
    Ferran Torres
    19
    Lamine Yamal
    16
    Fermin Lopez
    11
    Raphael Dias Belloli,Raphinha
    21
    Frenkie De Jong
    8
    Pedro Golzalez Lopez
    23
    Jules Kounde
    2
    Pau Cubarsi
    5
    Inigo Martinez Berridi
    3
    Alejandro Balde
    25
    Wojciech Szczesny
    FC Barcelona4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Javier Galan
    4Conor Gallagher
    6Jorge Resurreccion Merodio, Koke
    11Thomas Lemar
    15Clement Lenglet
    12Samuel Dias Lino
    16Nahuel Molina
    13Jan Oblak
    17Rodrigo Riquelme
    9Alexander Sorloth
    20Axel Witsel
    Ronald Federico Araujo da Silva 4
    Anssumane Fati 10
    Hector Fort 32
    Eric Garcia 24
    Pablo Martin Paez Gaviria 6
    Diego Kochen 31
    Robert Lewandowski 9
    Gerard Martin 35
    Ignacio Pena Sotorres 13
    Pablo Torre 14
    Pau Victor Delgado 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Diego Pablo Simeone
    Hans Dieter Flick
  • BXH Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Atletico Madrid vs Barcelona: Số liệu thống kê

  • Atletico Madrid
    Barcelona
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 22
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 30%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    70%
  •  
     
  • 361
    Số đường chuyền
    501
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    22
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 37
    Long pass
    24
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    111
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •