GKS Jastrzebie: tin tức, thông tin website facebook

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

CLB GKS Jastrzebie: Thông tin mới nhất

Tên chính thức GKS Jastrzebie
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1962
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Harcerska 14b, 44-335 Jastrz?bie Zdrój (stadion)
Sân vận động MOSiR
Sức chứa sân vận động 20,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Jacek Trzeciak
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.jashooligans.jawory.pl/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả GKS Jastrzebie mới nhất

  • 02/04 21:00
    GKS Jastrzebie
    Olimpia Elblag
    0 - 1
    Vòng 19
  • 28/03 22:00
    GKS Jastrzebie
    Skra Czestochowa
    1 - 0
    Vòng 24
  • 22/03 21:00
    Swit Szczecin
    GKS Jastrzebie
    0 - 0
    Vòng 23
  • 16/03 20:30
    Polonia Bytom
    GKS Jastrzebie
    1 - 0
    Vòng 22
  • 08/03 21:00
    GKS Jastrzebie
    Podbeskidzie Bielsko-Biala 1
    0 - 0
    Vòng 21
  • 01/03 19:00
    1 Pogon Grodzisk Mazowiecki
    GKS Jastrzebie
    0 - 1
    Vòng 20
  • 22/02 16:00
    GKS Jastrzebie
    LGKS 38 Podlesianka
    1 - 0
  • 15/02 15:50
    Hlucin
    GKS Jastrzebie
    0 - 0
  • 08/02 17:00
    Slask Wroclaw II
    GKS Jastrzebie
    0 - 0
  • 05/02 23:00
    GKS Jastrzebie
    Miedz Legnica II
    0 - 3

Lịch thi đấu GKS Jastrzebie sắp tới

BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki 24 19 4 1 51 18 33 61 T B T T T T
2 KS Wieczysta Krakow 24 17 3 4 53 15 38 54 T T T B T B
3 Polonia Bytom 23 16 3 4 47 21 26 51 B H T H T T
4 Chojniczanka Chojnice 24 13 4 7 32 20 12 43 T T B T T B
5 Zaglebie Sosnowiec 24 10 6 8 37 36 1 36 T H T B B T
6 Hutnik Krakow 24 10 6 8 30 41 -11 36 B T H T B B
7 Swit Szczecin 24 9 6 9 39 40 -1 33 T T B B T B
8 KP Calisia Kalisz 23 9 5 9 22 26 -4 32 T H B B T B
9 Podbeskidzie Bielsko-Biala 24 8 6 10 26 28 -2 30 B B H T B T
10 LKS Lodz II 24 8 6 10 29 36 -7 30 T B T T B H
11 Resovia Rzeszow 23 8 4 11 33 39 -6 28 B B H T B B
12 Olimpia Grudziadz 24 7 5 12 28 33 -5 26 H H B B T T
13 Wisla Pulawy 23 8 2 13 29 43 -14 26 B B H T B B
14 Skra Czestochowa 24 8 2 14 21 41 -20 26 B B T B T B
15 GKS Jastrzebie 24 6 5 13 24 28 -4 23 T H B B T B
16 Rekord Bielsko-Biala 23 5 8 10 34 42 -8 23 B B H H T H
17 Zaglebie Lubin B 23 5 6 12 37 43 -6 21 B T B B T T
18 Olimpia Elblag 24 4 5 15 21 43 -22 17 B B B B T T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation