ZFC Meuselwitz: tin tức, thông tin website facebook

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

CLB ZFC Meuselwitz: Thông tin mới nhất

Tên chính thức ZFC Meuselwitz
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.zfc.de/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả ZFC Meuselwitz mới nhất

Lịch thi đấu ZFC Meuselwitz sắp tới

  • 05/04 19:00
    ZFC Meuselwitz
    Eilenburg
    ? - ?
    Vòng 28
  • 10/04 00:00
    BSG Chemie Leipzig
    ZFC Meuselwitz
    ? - ?
    Vòng 19
  • 13/04 18:00
    BFC Viktoria 1889
    ZFC Meuselwitz
    ? - ?
    Vòng 29
  • 20/04 18:00
    ZFC Meuselwitz
    Hallescher FC
    ? - ?
    Vòng 30
  • 27/04 18:00
    Hertha BSC Berlin Youth
    ZFC Meuselwitz
    ? - ?
    Vòng 31
  • 04/05 18:00
    ZFC Meuselwitz
    Zwickau
    ? - ?
    Vòng 32
  • 11/05 18:00
    Carl Zeiss Jena
    ZFC Meuselwitz
    ? - ?
    Vòng 33
  • 18/05 18:00
    ZFC Meuselwitz
    SV Babelsberg 03
    ? - ?
    Vòng 34

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Lokomotive Leipzig 27 19 5 3 50 19 31 62 T T B T B T
2 Hallescher FC 27 16 7 4 43 18 25 55 B T H T H T
3 Rot-Weiss Erfurt 26 13 7 6 45 30 15 46 T H T T B T
4 Zwickau 26 14 4 8 36 36 0 46 T H T T T B
5 Carl Zeiss Jena 26 12 7 7 55 37 18 43 H B H T T B
6 Greifswalder FC 27 11 8 8 39 28 11 41 T H B T H H
7 Berliner FC Dynamo 27 11 7 9 42 34 8 40 B B H T T B
8 VSG Altglienicke 26 9 10 7 33 26 7 37 H H T B T T
9 Hertha BSC Berlin Youth 26 12 1 13 44 46 -2 37 T T B B B B
10 Chemnitzer 26 9 9 8 26 19 7 36 T H T H B H
11 ZFC Meuselwitz 26 8 8 10 30 45 -15 32 B H H T T B
12 SV Babelsberg 03 27 7 10 10 36 42 -6 31 B H H T B H
13 Hertha Zehlendorf 27 7 7 13 39 46 -7 28 B H H T B T
14 BFC Viktoria 1889 27 8 4 15 29 43 -14 28 B B B T T B
15 BSG Chemie Leipzig 26 7 6 13 24 46 -22 27 H T T B H B
16 FSV luckenwalde 27 5 10 12 22 37 -15 25 H H H B T T
17 Eilenburg 27 6 7 14 33 49 -16 25 T H B B H T
18 VFC Plauen 27 4 5 18 24 49 -25 17 B B B B B H

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation