Hapoel Beer Sheva (W): tin tức, thông tin website facebook

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

CLB Hapoel Beer Sheva (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Hapoel Beer Sheva (W)
Tên khác Hapoel Beer Sheva Nữ
Biệt danh Hapoel Beer Sheva Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Israel
Giải bóng đá VĐQG Nữ Israel
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Hapoel Beer Sheva (W) mới nhất

  • 28/03 00:00
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    Hapoel Jerusalem Nữ
    2 - 2
    Vòng 21
  • 20/03 23:50
    Maccabi Kiryat Gat Nữ
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    2 - 1
    Vòng 20
  • 14/03 00:00
    1 Hapoel Beer Sheva Nữ
    Maccabi Hadera Nữ
    2 - 0
    Vòng 19
  • 06/03 23:30
    Hapoel Tel Aviv (W)
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    0 - 2
    Vòng 18
  • 04/03 00:30
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    Hapoel Petah Tikva Nữ
    0 - 0
    Vòng 17
  • 14/02 00:30
    Ironi Ramat Hasharon Nữ
    Hapoel Beer Sheva Nữ 1
    2 - 0
    Vòng 16
  • 31/01 01:00
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    AS Tel Aviv University Nữ
    1 - 0
    Vòng 15
  • 24/01 01:15
    Hapoel Jerusalem Nữ
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    2 - 0
    Vòng 14
  • 17/01 01:00
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    Maccabi Kiryat Gat Nữ
    1 - 3
    Vòng 13
  • 10/01 01:00
    Maccabi Hadera Nữ
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    0 - 1
    Vòng 12

Lịch thi đấu Hapoel Beer Sheva (W) sắp tới

  • 25/03 19:00
    Hapoel Beer Sheva (w)
    Ironi Ramat Hasharon (w)
    ? - ?
    Vòng 12

BXH Nữ Israel mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Kiryat Gat (W) 21 15 3 3 57 28 29 48 B T T T H T
2 Hapoel Jerusalem (W) 21 13 5 3 46 24 22 44 H B T B T T
3 Maccabi Hadera (W) 21 10 4 7 40 39 1 34 B T B B T T
4 Ironi Ramat Hasharon (W) 21 9 4 8 38 26 12 31 T T B T H B
5 Hapoel Petah Tikva (W) 21 8 6 7 30 28 2 30 T T B B B T
6 AS Tel Aviv University (W) 21 6 6 9 24 30 -6 24 H B T H B B
7 Hapoel Tel Aviv (W) 21 3 4 14 28 54 -26 13 T B H H H B
8 Hapoel Beer Sheva (W) 21 2 4 15 28 62 -34 10 B B H T H B