MS Hapoel Lod: tin tức, thông tin website facebook

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

CLB MS Hapoel Lod: Thông tin mới nhất

Tên chính thức MS Hapoel Lod
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Israel
Giải bóng đá VĐQG Israel B League
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả MS Hapoel Lod mới nhất

  • 04/04 17:35
    Hapoel Azor
    MS Hapoel Lod
    1 - 1
    Vòng 31
  • 28/03 01:15
    Hapoel Holon Yaniv
    MS Hapoel Lod
    0 - 0
    Vòng 30
  • 20/03 23:30
    MS Hapoel Lod
    Agudat Sport Nordia Jerusalem
    0 - 1
    Vòng 29
  • 16/03 02:15
    Tzeirey Tira
    MS Hapoel Lod 2
    1 - 0
    Vòng 28
  • 06/03 23:40
    MS Hapoel Lod
    Hapoel Marmorek lrony Rehovot
    1 - 1
    Vòng 27
  • 27/02 20:50
    Sport Club Dimona
    MS Hapoel Lod
    0 - 0
    Vòng 26
  • 21/02 18:30
    MS Hapoel Lod
    Shimshon Tel Aviv 1
    0 - 1
    Vòng 25
  • 14/02 18:00
    AS Ashdod
    MS Hapoel Lod
    0 - 0
    Vòng 24
  • 07/02 17:35
    1 MS Hapoel Lod
    Ironi Modiin
    0 - 2
    Vòng 23
  • 30/01 23:00
    Maccabi Yavne
    MS Hapoel Lod
    1 - 1
    Vòng 22

Lịch thi đấu MS Hapoel Lod sắp tới

  • 09/04 17:00
    MS Hapoel Lod
    SC Maccabi Ashdod
    ? - ?
    Vòng 32
  • 26/04 17:00
    MS Hapoel Lod
    Maccabi Shaarayim
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Israel B League mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ironi Modiin 28 18 8 2 44 13 31 62 T H H T H T
2 Hapoel Herzliya 28 17 6 5 48 26 22 57 T H T T T B
3 Agudat Sport Nordia Jerusalem 30 17 5 8 51 30 21 56 T T T B T B
4 Sport Club Dimona 29 14 6 9 43 30 13 48 B T H T B H
5 Maccabi Yavne 28 14 6 8 42 31 11 48 T T B B B T
6 MS Jerusalem 28 12 9 7 46 36 10 45 T T B T H T
7 SC Maccabi Ashdod 28 11 9 8 33 23 10 42 H H B H B T
8 Hapoel Holon Yaniv 28 10 11 7 34 25 9 41 H B B B H B
9 AS Ashdod 28 10 8 10 42 30 12 38 T B H T B B
10 Shimshon Tel Aviv 28 9 10 9 33 30 3 37 B H H H T B
11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 29 7 11 11 33 35 -2 32 H B T T H H
12 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 28 7 11 10 23 32 -9 32 H T B T T H
13 Hapoel Azor 29 8 7 14 28 47 -19 31 H H B T B B
14 MS Hapoel Lod 30 7 6 17 29 58 -29 27 B B B T H T
15 Tzeirey Tira 29 6 8 15 24 44 -20 26 H H B T B T
16 Maccabi Shaarayim 28 4 9 15 21 37 -16 21 B H B B T H
17 Shimshon Kafr Qasim 18 0 2 16 9 56 -47 2 B B B B B B