Kết quả Eldense vs Burgos CF, 20h00 ngày 29/03
-
Thứ bảy, Ngày 29/03/202520:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.85O 2
0.93U 2
0.931
2.33X
3.052
3.10Hiệp 1+0
0.74-0
1.19O 0.5
0.53U 0.5
1.40 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Eldense vs Burgos CF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng 33
-
Eldense vs Burgos CF: Diễn biến chính
-
47'0-0Miguel Atienza
-
51'Sekou Gassama Cissokho0-0
-
53'Fran Gamez0-0
-
54'0-0Alex Sancris
-
61'0-0Iago Cordoba Kerejeta
Dani Ojeda -
66'Juanto Ortuno
Sekou Gassama Cissokho0-0 -
67'Ivan Chapela
Fran Gamez0-0 -
74'0-0Eduardo David Espiau Hernandez
Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro -
74'0-0Ruben Quintanilla
Marcelo Exposito Jimenez -
76'Masca
Federico Vico Villegas0-0 -
83'Simo Bouzaidi
Quintana Nacho0-0 -
84'Dario Dumic
Matia Barzic0-0 -
86'0-0David Gonzalez Ballesteros
Fernando Nino -
86'0-0Mario Cantero
Alex Sancris
-
Eldense vs Burgos CF: Đội hình chính và dự bị
-
Eldense4-3-31Daniel Martin Fernandez23Marc Mateu Sanjuan, Marc5Inigo Sebastian Magana26Matia Barzic15Fran Gamez12Amadou Diawara19Federico Vico Villegas8Sergio Ortuno22Sekou Gassama Cissokho9Quintana Nacho17Victor Garcia9Fernando Nino7Dani Ojeda16Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro11Alex Sancris5Miguel Atienza33Marcelo Exposito Jimenez4Anderson Arroyo18Aitor Córdoba8Grego Sierra3Florian Miguel13Ander Cantero
- Đội hình dự bị
-
36Alvaro Aceves7Simo Bouzaidi6Victor Camarasa Ferrando20Ivan Chapela25Diego Collado4Dario Dumic3Ivan Martos16Masca11Juanto Ortuno2Raul Parra18Unai Ropero24David Timor CopoviGabriel Bares 15Mario Cantero 28Iago Cordoba Kerejeta 21Eduardo David Espiau Hernandez 19David Gonzalez Ballesteros 14NClomande Ghislain Konan 2Ivan Morante Ruiz 23Tomeu Nadal Mesquida 1Raul Navarro 6Gonzalo Avila Gordon 20Ruben Quintanilla 46Borja Sanchez Gil,Borja 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fernando EstevezBolo
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Eldense vs Burgos CF: Số liệu thống kê
-
EldenseBurgos CF
-
6Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
19Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
13Sút ra ngoài4
-
-
11Sút Phạt12
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
414Số đường chuyền413
-
-
83%Chuyền chính xác81%
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
1Cứu thua7
-
-
18Rê bóng thành công15
-
-
3Đánh chặn1
-
-
25Ném biên24
-
-
4Thử thách3
-
-
32Long pass22
-
-
116Pha tấn công69
-
-
55Tấn công nguy hiểm21
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Elche | 33 | 17 | 9 | 7 | 45 | 26 | 19 | 60 | T B T H T T |
2 | Racing Santander | 33 | 17 | 8 | 8 | 52 | 37 | 15 | 59 | H T H T B T |
3 | Levante | 33 | 16 | 11 | 6 | 50 | 32 | 18 | 59 | T T T T T B |
4 | Mirandes | 33 | 17 | 7 | 9 | 45 | 29 | 16 | 58 | B T T H T B |
5 | SD Huesca | 33 | 15 | 9 | 9 | 46 | 31 | 15 | 54 | H T B B B T |
6 | Real Oviedo | 33 | 15 | 9 | 9 | 44 | 38 | 6 | 54 | T B B H B T |
7 | Almeria | 33 | 14 | 11 | 8 | 56 | 44 | 12 | 53 | H H B T B T |
8 | Granada CF | 33 | 13 | 10 | 10 | 50 | 42 | 8 | 49 | H B T B T B |
9 | Albacete | 33 | 12 | 10 | 11 | 43 | 41 | 2 | 46 | B T B T T T |
10 | Burgos CF | 33 | 13 | 7 | 13 | 29 | 34 | -5 | 46 | B T T T T H |
11 | Deportivo La Coruna | 33 | 11 | 12 | 10 | 44 | 39 | 5 | 45 | H T H H H T |
12 | Cordoba | 33 | 12 | 9 | 12 | 46 | 48 | -2 | 45 | T T H H H B |
13 | Eibar | 33 | 12 | 9 | 12 | 31 | 32 | -1 | 45 | H T T H T H |
14 | Cadiz | 33 | 11 | 12 | 10 | 43 | 41 | 2 | 45 | H B T T B H |
15 | Malaga | 33 | 9 | 15 | 9 | 34 | 36 | -2 | 42 | T H B B T B |
16 | Sporting Gijon | 33 | 9 | 14 | 10 | 40 | 39 | 1 | 41 | H H H H B B |
17 | Castellon | 33 | 11 | 8 | 14 | 46 | 48 | -2 | 41 | H T B H B H |
18 | Real Zaragoza | 33 | 9 | 10 | 14 | 43 | 47 | -4 | 37 | H H B B H B |
19 | Eldense | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 47 | -13 | 36 | T B T H B H |
20 | Tenerife | 33 | 7 | 7 | 19 | 30 | 48 | -18 | 28 | B B T B T T |
21 | Racing de Ferrol | 33 | 4 | 11 | 18 | 18 | 52 | -34 | 23 | B B B H B B |
22 | FC Cartagena | 33 | 4 | 5 | 24 | 22 | 60 | -38 | 17 | B B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation