Kết quả Racing de Ferrol vs Deportivo La Coruna, 22h15 ngày 29/03
Kết quả Racing de Ferrol vs Deportivo La Coruna
Đối đầu Racing de Ferrol vs Deportivo La Coruna
Phong độ Racing de Ferrol gần đây
Phong độ Deportivo La Coruna gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/03/202522:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.96-0.25
0.92O 2
0.83U 2
1.031
3.17X
2.982
2.12Hiệp 1+0
1.29-0
0.67O 0.5
0.44U 0.5
1.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Racing de Ferrol vs Deportivo La Coruna
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng 33
-
Racing de Ferrol vs Deportivo La Coruna: Diễn biến chính
-
18'0-1
Yeremay Hernandez (Assist:Diego Villares)
-
61'David Castro0-1
-
65'0-1Alexander Petxarroman
-
66'Raul Blanco Juncal
Heber Pena0-1 -
71'0-1Omenuke Mfulu
Jose Angel Jurado de la Torre -
71'0-1Ivan Martinez Gonzalvez
Zakaria Eddahchouri -
73'Eneko Jauregi
álvaro Sanz0-1 -
73'Ignacio Agustin Sanchez Romo,NACHO
Naim Garcia0-1 -
74'Eneko Jauregi0-1
-
80'Aleksa Puric0-1
-
84'Aitor Gelardo
Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado0-1 -
84'Emanuel Mariano Insua
Brais Martínez0-1 -
85'0-1Diego Gomez
David Sanchez Mallo -
85'0-1Hugo Rama
Mario Soriano -
88'Aitor Bunuel Redrado0-1
-
89'0-1Pablo Martinez
Yeremay Hernandez
-
Racing de Ferrol vs Deportivo La Coruna: Đội hình chính và dự bị
-
Racing de Ferrol4-1-4-113Yoel Rodriguez Oterino18Brais Martínez15David Castro4Aleksa Puric22Aitor Bunuel Redrado16Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado8Heber Pena10Josep Sene6álvaro Sanz2Naim Garcia20Alvaro Gimenez Candela21Mario Soriano3Zakaria Eddahchouri17David Sanchez Mallo20Jose Angel Jurado de la Torre8Diego Villares10Yeremay Hernandez6Alexander Petxarroman15Pablo Vazquez Perez5Dani Barcia11Nemanja Tosic25Helton Brant Aleixo Leite
- Đội hình dự bị
-
21Raul Blanco Juncal7Christian Borrego17Josue Dorrio1Emilio Bernad14Aitor Gelardo12Emanuel Mariano Insua9Eneko Jauregi11Ignacio Agustin Sanchez Romo,NACHO5Edinaldo Gomes Pereira,Naldo25Jesus Ruiz Suarez19Manuel Javier Vallejo GalvanIvan Martinez Gonzalvez 9Mohamed Bouldini 24Samu Fernandez 29Denis Genreau 2Diego Gomez 7Cristian Ignacio Herrera Perez 14Alvaro Mardones 38Pablo Martinez 4Omenuke Mfulu 12German Parreno Boix 1Charlie Patino 28Hugo Rama 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Cristóbal Parralo
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Racing de Ferrol vs Deportivo La Coruna: Số liệu thống kê
-
Racing de FerrolDeportivo La Coruna
-
7Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
14Sút Phạt12
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
426Số đường chuyền437
-
-
78%Chuyền chính xác77%
-
-
12Phạm lỗi14
-
-
2Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công11
-
-
11Đánh chặn6
-
-
30Ném biên20
-
-
10Thử thách14
-
-
18Long pass19
-
-
123Pha tấn công73
-
-
55Tấn công nguy hiểm24
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Elche | 33 | 17 | 9 | 7 | 45 | 26 | 19 | 60 | T B T H T T |
2 | Racing Santander | 33 | 17 | 8 | 8 | 52 | 37 | 15 | 59 | H T H T B T |
3 | Levante | 33 | 16 | 11 | 6 | 50 | 32 | 18 | 59 | T T T T T B |
4 | Mirandes | 33 | 17 | 7 | 9 | 45 | 29 | 16 | 58 | B T T H T B |
5 | SD Huesca | 33 | 15 | 9 | 9 | 46 | 31 | 15 | 54 | H T B B B T |
6 | Real Oviedo | 33 | 15 | 9 | 9 | 44 | 38 | 6 | 54 | T B B H B T |
7 | Almeria | 33 | 14 | 11 | 8 | 56 | 44 | 12 | 53 | H H B T B T |
8 | Granada CF | 33 | 13 | 10 | 10 | 50 | 42 | 8 | 49 | H B T B T B |
9 | Albacete | 33 | 12 | 10 | 11 | 43 | 41 | 2 | 46 | B T B T T T |
10 | Burgos CF | 33 | 13 | 7 | 13 | 29 | 34 | -5 | 46 | B T T T T H |
11 | Deportivo La Coruna | 33 | 11 | 12 | 10 | 44 | 39 | 5 | 45 | H T H H H T |
12 | Cordoba | 33 | 12 | 9 | 12 | 46 | 48 | -2 | 45 | T T H H H B |
13 | Eibar | 33 | 12 | 9 | 12 | 31 | 32 | -1 | 45 | H T T H T H |
14 | Cadiz | 33 | 11 | 12 | 10 | 43 | 41 | 2 | 45 | H B T T B H |
15 | Malaga | 33 | 9 | 15 | 9 | 34 | 36 | -2 | 42 | T H B B T B |
16 | Sporting Gijon | 33 | 9 | 14 | 10 | 40 | 39 | 1 | 41 | H H H H B B |
17 | Castellon | 33 | 11 | 8 | 14 | 46 | 48 | -2 | 41 | H T B H B H |
18 | Real Zaragoza | 33 | 9 | 10 | 14 | 43 | 47 | -4 | 37 | H H B B H B |
19 | Eldense | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 47 | -13 | 36 | T B T H B H |
20 | Tenerife | 33 | 7 | 7 | 19 | 30 | 48 | -18 | 28 | B B T B T T |
21 | Racing de Ferrol | 33 | 4 | 11 | 18 | 18 | 52 | -34 | 23 | B B B H B B |
22 | FC Cartagena | 33 | 4 | 5 | 24 | 22 | 60 | -38 | 17 | B B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation