Kết quả Real Oviedo vs Malaga, 21h15 ngày 30/03
Kết quả Real Oviedo vs Malaga
Đối đầu Real Oviedo vs Malaga
Phong độ Real Oviedo gần đây
Phong độ Malaga gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/03/202521:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.93+0.75
0.95O 2.5
1.30U 2.5
0.531
1.70X
3.402
5.50Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.97O 0.5
0.50U 0.5
1.45 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Real Oviedo vs Malaga
-
Sân vận động: New carlostier Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng 33
-
Real Oviedo vs Malaga: Diễn biến chính
-
12'Oier Luengo0-0
-
69'Jaime Seoane
Ilyas Chaira0-0 -
69'Alexandre Zurawski
Federico Sebastian Vinas Barboza0-0 -
69'Paulino de la Fuente Gomez
Santigo Cazorla Gonzalez0-0 -
70'0-0Kevin Villodres
Antonio Cordero -
74'Santiago Colombatto (Assist:Daniel Pedro Calvo Sanroman)1-0
-
78'1-0Dionisio Emanuel Villalba Rojano,Dioni
Luismi -
78'1-0Aaron Ochoa
David Larrubia -
85'1-1
Dionisio Emanuel Villalba Rojano,Dioni (Assist:Kevin Villodres)
-
86'Francisco Sebastian Moyano Jimenez
Haissem Hassan1-1 -
87'1-1Yanis Rahmani
Chupete -
88'1-1Rafa Rodriguez
Julen Lobete Cienfuegos -
90'Manuel Molina Valero(OW)2-1
-
Real Oviedo vs Malaga: Đội hình chính và dự bị
-
Real Oviedo4-4-213Aaron Escandell21Carlos Pomares12Daniel Pedro Calvo Sanroman15Oier Luengo5Ignacio Vidal Miralles16Ilyas Chaira11Santiago Colombatto6Kwasi Sibo23Haissem Hassan19Federico Sebastian Vinas Barboza8Santigo Cazorla Gonzalez27Chupete24Julen Lobete Cienfuegos10David Larrubia19Luismi12Manuel Molina Valero26Antonio Cordero3Carlos Puga20Nelson Montealegre4Einar Galilea Azaceta14Victor Garcia Marin1Alfonso Herrero
- Đội hình dự bị
-
24Lucas Ahijado9Alexandre Zurawski3Abdel Rahim Alhassane Bonkano1Quentin Braat27Alejandro Suarez Cardero31Eze Chukwuma18Paulino de la Fuente Gomez17Cesar de la Hoz Lopez7Francisco Sebastian Moyano Jimenez14Daniel Paraschiv10Francisco Portillo Soler20Jaime SeoaneRoko Baturina 9Dionisio Emanuel Villalba Rojano,Dioni 17Carlos Lopez Nogueras 13Kevin Villodres 11Diego Murillo 16Aaron Ochoa 35Alex Pastor 5Rafita 32Yanis Rahmani 21Rafa Rodriguez 37Daniel Sanchez 18Luca Sangalli Fuentes 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alvaro Cervera DiazSergio Pellicer Garcia
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Real Oviedo vs Malaga: Số liệu thống kê
-
Real OviedoMalaga
-
4Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
14Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
6Sút Phạt9
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
326Số đường chuyền478
-
-
78%Chuyền chính xác79%
-
-
9Phạm lỗi6
-
-
2Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công11
-
-
9Đánh chặn8
-
-
15Ném biên30
-
-
1Woodwork0
-
-
12Thử thách10
-
-
21Long pass31
-
-
73Pha tấn công92
-
-
37Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Elche | 33 | 17 | 9 | 7 | 45 | 26 | 19 | 60 | T B T H T T |
2 | Racing Santander | 33 | 17 | 8 | 8 | 52 | 37 | 15 | 59 | H T H T B T |
3 | Levante | 33 | 16 | 11 | 6 | 50 | 32 | 18 | 59 | T T T T T B |
4 | Mirandes | 33 | 17 | 7 | 9 | 45 | 29 | 16 | 58 | B T T H T B |
5 | SD Huesca | 33 | 15 | 9 | 9 | 46 | 31 | 15 | 54 | H T B B B T |
6 | Real Oviedo | 33 | 15 | 9 | 9 | 44 | 38 | 6 | 54 | T B B H B T |
7 | Almeria | 33 | 14 | 11 | 8 | 56 | 44 | 12 | 53 | H H B T B T |
8 | Granada CF | 33 | 13 | 10 | 10 | 50 | 42 | 8 | 49 | H B T B T B |
9 | Albacete | 33 | 12 | 10 | 11 | 43 | 41 | 2 | 46 | B T B T T T |
10 | Burgos CF | 33 | 13 | 7 | 13 | 29 | 34 | -5 | 46 | B T T T T H |
11 | Deportivo La Coruna | 33 | 11 | 12 | 10 | 44 | 39 | 5 | 45 | H T H H H T |
12 | Cordoba | 33 | 12 | 9 | 12 | 46 | 48 | -2 | 45 | T T H H H B |
13 | Eibar | 33 | 12 | 9 | 12 | 31 | 32 | -1 | 45 | H T T H T H |
14 | Cadiz | 33 | 11 | 12 | 10 | 43 | 41 | 2 | 45 | H B T T B H |
15 | Malaga | 33 | 9 | 15 | 9 | 34 | 36 | -2 | 42 | T H B B T B |
16 | Sporting Gijon | 33 | 9 | 14 | 10 | 40 | 39 | 1 | 41 | H H H H B B |
17 | Castellon | 33 | 11 | 8 | 14 | 46 | 48 | -2 | 41 | H T B H B H |
18 | Real Zaragoza | 33 | 9 | 10 | 14 | 43 | 47 | -4 | 37 | H H B B H B |
19 | Eldense | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 47 | -13 | 36 | T B T H B H |
20 | Tenerife | 33 | 7 | 7 | 19 | 30 | 48 | -18 | 28 | B B T B T T |
21 | Racing de Ferrol | 33 | 4 | 11 | 18 | 18 | 52 | -34 | 23 | B B B H B B |
22 | FC Cartagena | 33 | 4 | 5 | 24 | 22 | 60 | -38 | 17 | B B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation