Kết quả SD Huesca vs Sporting Gijon, 23h30 ngày 30/03
Kết quả SD Huesca vs Sporting Gijon
Đối đầu SD Huesca vs Sporting Gijon
Phong độ SD Huesca gần đây
Phong độ Sporting Gijon gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/03/202523:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.08+0.25
0.80O 2
1.07U 2
0.791
2.40X
2.902
3.25Hiệp 1+0
0.78-0
1.13O 0.5
0.53U 0.5
1.40 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SD Huesca vs Sporting Gijon
-
Sân vận động: El Alcoraz
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng 33
-
SD Huesca vs Sporting Gijon: Diễn biến chính
-
21'0-1
Ignacio Mendez Navia Fernandez (Assist:Cesar Gelabert)
-
45'Joaquin Munoz Benavides0-1
-
45'0-1Lander Olaetxea
-
45'Jorge Pulido Mayoral (Assist:Ignasi Vilarrasa)1-1
-
45'Ruben Pulido1-1
-
45'Serge Patrick Njoh Soko2-1
-
46'Hugo Claudio Vallejo Aviles
Gerard Valentin2-1 -
51'2-1Jonathan Dubasin Penalty awarded
-
54'2-2
Juan Ferney Otero Tovar
-
67'2-2Nico Serrano
Cesar Gelabert -
72'Sergi Enrich Ametller
Javier Perez Mateo2-2 -
73'2-2Jordy Josue Caicedo Medina
Juan Ferney Otero Tovar -
74'2-2Jordy Josue Caicedo Medina
-
77'2-2Christian Leal
-
87'Jordi Martin
Serge Patrick Njoh Soko2-2 -
87'2-2Victor Campuzano Bonilla
Carlos Dotor -
90'Jorge Pulido Mayoral2-2
-
90'Toni Abad
Joaquin Munoz Benavides2-2 -
90'Jordi Martin3-2
-
SD Huesca vs Sporting Gijon: Đội hình chính và dự bị
-
SD Huesca3-5-213Dani Jimenez14Jorge Pulido Mayoral4Ruben Pulido5Miguel Loureiro20Ignasi Vilarrasa22Iker Kortajarena Canellada23Sielva8Javier Perez Mateo7Gerard Valentin19Serge Patrick Njoh Soko11Joaquin Munoz Benavides17Jonathan Dubasin19Juan Ferney Otero Tovar12Carlos Dotor6Nacho Martin10Ignacio Mendez Navia Fernandez18Cesar Gelabert2Guillermo Rosas Alonso15Nikola Maras14Lander Olaetxea22Diego Sanchez13Christian Leal
- Đội hình dự bị
-
33Ayman Arguigue Safsati15Jeremy Blasco37Willy Chatiliez9Sergi Enrich Ametller18Diego Gonzalez3Jordi Martin16Moi Delgado1Juan Manuel Perez Ruiz2Toni Abad21Iker Unzueta10Hugo Claudio Vallejo AvilesJordy Josue Caicedo Medina 16Victor Campuzano Bonilla 11Jose Angel Valdes Diaz 3Pablo Garcia Carrasco 5Elmo Henriksson 32Yann Kembo 29Pierre Mbemba 28Alex Oyon 27Nico Serrano 21Kevin Vazquez Comesana 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Cuco ZigandaMiguel Angel Ramirez Medina
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
SD Huesca vs Sporting Gijon: Số liệu thống kê
-
SD HuescaSporting Gijon
-
8Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
24Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
17Sút ra ngoài7
-
-
16Sút Phạt8
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
462Số đường chuyền375
-
-
82%Chuyền chính xác79%
-
-
8Phạm lỗi16
-
-
1Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công15
-
-
6Đánh chặn6
-
-
21Ném biên19
-
-
8Thử thách9
-
-
37Long pass28
-
-
100Pha tấn công104
-
-
65Tấn công nguy hiểm41
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Elche | 33 | 17 | 9 | 7 | 45 | 26 | 19 | 60 | T B T H T T |
2 | Racing Santander | 33 | 17 | 8 | 8 | 52 | 37 | 15 | 59 | H T H T B T |
3 | Levante | 33 | 16 | 11 | 6 | 50 | 32 | 18 | 59 | T T T T T B |
4 | Mirandes | 33 | 17 | 7 | 9 | 45 | 29 | 16 | 58 | B T T H T B |
5 | SD Huesca | 33 | 15 | 9 | 9 | 46 | 31 | 15 | 54 | H T B B B T |
6 | Real Oviedo | 33 | 15 | 9 | 9 | 44 | 38 | 6 | 54 | T B B H B T |
7 | Almeria | 33 | 14 | 11 | 8 | 56 | 44 | 12 | 53 | H H B T B T |
8 | Granada CF | 33 | 13 | 10 | 10 | 50 | 42 | 8 | 49 | H B T B T B |
9 | Albacete | 33 | 12 | 10 | 11 | 43 | 41 | 2 | 46 | B T B T T T |
10 | Burgos CF | 33 | 13 | 7 | 13 | 29 | 34 | -5 | 46 | B T T T T H |
11 | Deportivo La Coruna | 33 | 11 | 12 | 10 | 44 | 39 | 5 | 45 | H T H H H T |
12 | Cordoba | 33 | 12 | 9 | 12 | 46 | 48 | -2 | 45 | T T H H H B |
13 | Eibar | 33 | 12 | 9 | 12 | 31 | 32 | -1 | 45 | H T T H T H |
14 | Cadiz | 33 | 11 | 12 | 10 | 43 | 41 | 2 | 45 | H B T T B H |
15 | Malaga | 33 | 9 | 15 | 9 | 34 | 36 | -2 | 42 | T H B B T B |
16 | Sporting Gijon | 33 | 9 | 14 | 10 | 40 | 39 | 1 | 41 | H H H H B B |
17 | Castellon | 33 | 11 | 8 | 14 | 46 | 48 | -2 | 41 | H T B H B H |
18 | Real Zaragoza | 33 | 9 | 10 | 14 | 43 | 47 | -4 | 37 | H H B B H B |
19 | Eldense | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 47 | -13 | 36 | T B T H B H |
20 | Tenerife | 33 | 7 | 7 | 19 | 30 | 48 | -18 | 28 | B B T B T T |
21 | Racing de Ferrol | 33 | 4 | 11 | 18 | 18 | 52 | -34 | 23 | B B B H B B |
22 | FC Cartagena | 33 | 4 | 5 | 24 | 22 | 60 | -38 | 17 | B B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation