Đối đầu Zob Ahan vs Chadormalou Ardakan, 19h30 ngày 03/4
Kết quả Zob Ahan vs Chadormalou Ardakan
Đối đầu Zob Ahan vs Chadormalou Ardakan
Phong độ Zob Ahan gần đây
Phong độ Chadormalou Ardakan gần đây
VĐQG Iran 2024-2025: Zob Ahan vs Chadormalou Ardakan
-
Giải đấu: VĐQG IranMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 03/4/2025 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Zob Ahan vs Chadormalou Ardakan trước đây
-
01/11/2024Chadormalou Ardakan1 - 0Zob Ahan1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Zob Ahan vs Chadormalou Ardakan
- Thống kê lịch sử đối đầu Zob Ahan vs Chadormalou Ardakan: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Zob Ahan vs Chadormalou Ardakan: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Iran | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Zob Ahan vs Chadormalou Ardakan: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Zob Ahan (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Zob Ahan (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Zob Ahan thắng
Bại: là số trận Zob Ahan thua
Thắng: là số trận Zob Ahan thắng
Bại: là số trận Zob Ahan thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iran mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Zob Ahan và Chadormalou Ardakan trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iran mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iran 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tractor S.C. | 23 | 16 | 3 | 4 | 38 | 11 | 27 | 51 | T T T H T T |
2 | Sepahan | 24 | 13 | 10 | 1 | 39 | 16 | 23 | 49 | H T H H H T |
3 | Persepolis | 24 | 14 | 5 | 5 | 34 | 17 | 17 | 47 | T H T T T B |
4 | Foolad Khozestan | 23 | 12 | 5 | 6 | 28 | 24 | 4 | 41 | H B T B T B |
5 | Gol Gohar FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 17 | 13 | 4 | 35 | B H T T B B |
6 | Malavan | 24 | 9 | 6 | 9 | 25 | 23 | 2 | 33 | H T T T B T |
7 | Zob Ahan | 24 | 7 | 10 | 7 | 22 | 22 | 0 | 31 | B B T B H T |
8 | Aluminium Arak | 24 | 6 | 10 | 8 | 24 | 23 | 1 | 28 | B H B T B B |
9 | Esteghlal Tehran | 23 | 6 | 10 | 7 | 20 | 23 | -3 | 28 | T H T B H H |
10 | Esteghlal Khozestan | 24 | 6 | 10 | 8 | 16 | 23 | -7 | 28 | T B B H H T |
11 | Kheybar Khorramabad | 24 | 7 | 6 | 11 | 22 | 26 | -4 | 27 | T B T B T H |
12 | Chadormalou Ardakan | 24 | 7 | 6 | 11 | 18 | 24 | -6 | 27 | H T B B B B |
13 | Shams Azar Qazvin | 24 | 7 | 6 | 11 | 21 | 31 | -10 | 27 | B B B T T T |
14 | Mes Rafsanjan | 24 | 5 | 8 | 11 | 19 | 32 | -13 | 23 | H H T B H B |
15 | Nassaji Mazandaran | 24 | 3 | 11 | 10 | 12 | 20 | -8 | 20 | H B T B H B |
16 | Havadar SC | 23 | 3 | 6 | 14 | 11 | 38 | -27 | 15 | B T B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
Cập nhật: