Kết quả E.N.Paralimniou hôm nay, KQ E.N.Paralimniou mới nhất
Kết quả E.N.Paralimniou mới nhất hôm nay
-
30/03 23:00E.N.ParalimniouOmonia Aradippou0 - 0Vòng 2
-
15/03 21:00Karmiotissa PolemidionE.N.Paralimniou0 - 1Vòng 1
-
09/03 21:00E.N.ParalimniouAris Limassol1 - 2Vòng 26
-
01/03 00:00AEL LimassolE.N.Paralimniou1 - 0Vòng 25
-
25/02 00:00E.N.ParalimniouAnorthosis Famagusta FC0 - 1Vòng 24
-
15/02 00:30AEK LarnacaE.N.Paralimniou3 - 1Vòng 23
-
09/02 22:00E.N.ParalimniouNea Salamis1 - 0Vòng 22
-
02/02 21:00Ethnikos Achnas FCE.N.Paralimniou0 - 0Vòng 21
-
25/01 00:00E.N.ParalimniouOmonia Nicosia FC0 - 0Vòng 20
-
29/01 23:30E.N.ParalimniouAEK Larnaca0 - 2
Kết quả E.N.Paralimniou mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
30/03 23:00E.N.ParalimniouOmonia Aradippou0 - 0Vòng 2
-
15/03 21:00Karmiotissa PolemidionE.N.Paralimniou0 - 1Vòng 1
-
09/03 21:00E.N.ParalimniouAris Limassol1 - 2Vòng 26
-
01/03 00:00AEL LimassolE.N.Paralimniou1 - 0Vòng 25
-
25/02 00:00E.N.ParalimniouAnorthosis Famagusta FC0 - 1Vòng 24
-
15/02 00:30AEK LarnacaE.N.Paralimniou3 - 1Vòng 23
-
09/02 22:00E.N.ParalimniouNea Salamis1 - 0Vòng 22
-
02/02 21:00Ethnikos Achnas FCE.N.Paralimniou0 - 0Vòng 21
-
25/01 00:00E.N.ParalimniouOmonia Nicosia FC0 - 0Vòng 20
-
29/01 23:30E.N.ParalimniouAEK Larnaca0 - 2
- Kết quả E.N.Paralimniou mới nhất ở giải VĐQG Đảo Síp
- Kết quả E.N.Paralimniou mới nhất ở giải Cúp Cyprus Nữ
BXH Hạng 2 Đảo Síp mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Doxa Katokopias | 11 | 4 | 1 | 6 | 22 | 20 | 2 | 37 | T B B B B B |
2 | Spartakos Kitiou | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 16 | 3 | 35 | T B B T T H |
3 | Agia Napa | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 17 | -1 | 32 | B T B H B T |
4 | Halkanoras Idaliou | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 19 | 0 | 31 | H B T B H T |
5 | MEAP Nisou | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 11 | 0 | 30 | H B H B T H |
6 | Anagennisi FC Deryneia | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 15 | 4 | 29 | B T H T T T |
7 | Othellos Athienou | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 27 | B T T T H B |
8 | Peyia 2014 | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 17 | -6 | 25 | T T T H B B |