Lịch thi đấu LaLouviere hôm nay, LTĐ LaLouviere mới nhất
Lịch thi đấu LaLouviere mới nhất hôm nay
-
12/01 00:00Red Star WaaslandLaLouviere? - ?Vòng 17
-
19/01 00:00LaLouviereAnderlecht II? - ?Vòng 18
-
26/01 00:00Club Brugge ⅡLaLouviere? - ?Vòng 19
-
02/02 00:00LaLouviereZulte-Waregem? - ?Vòng 20
-
09/02 00:00SC Lokeren-TemseLaLouviere? - ?Vòng 21
-
16/02 00:00LaLouviereSeraing United? - ?Vòng 22
-
23/02 00:00Patro EisdenLaLouviere? - ?Vòng 23
-
02/03 00:00LaLouviereKAS Eupen? - ?Vòng 24
-
09/03 00:00RFC de LiegeLaLouviere? - ?Vòng 25
-
16/03 00:00LaLouviereLierse? - ?Vòng 26
-
30/03 00:00Genk IILaLouviere? - ?Vòng 27
-
05/04 23:00LaLouviereFrancs Borains? - ?Vòng 28
-
19/04 23:00KVSK LommelLaLouviere? - ?Vòng 30
Lịch thi đấu LaLouviere mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
12/01 00:00Red Star WaaslandLaLouviere? - ?Vòng 17
-
19/01 00:00LaLouviereAnderlecht II? - ?Vòng 18
-
26/01 00:00Club Brugge ⅡLaLouviere? - ?Vòng 19
-
02/02 00:00LaLouviereZulte-Waregem? - ?Vòng 20
-
09/02 00:00SC Lokeren-TemseLaLouviere? - ?Vòng 21
-
16/02 00:00LaLouviereSeraing United? - ?Vòng 22
-
23/02 00:00Patro EisdenLaLouviere? - ?Vòng 23
-
02/03 00:00LaLouviereKAS Eupen? - ?Vòng 24
-
09/03 00:00RFC de LiegeLaLouviere? - ?Vòng 25
-
16/03 00:00LaLouviereLierse? - ?Vòng 26
-
30/03 00:00Genk IILaLouviere? - ?Vòng 27
-
05/04 23:00LaLouviereFrancs Borains? - ?Vòng 28
-
19/04 23:00KVSK LommelLaLouviere? - ?Vòng 30
- Lịch thi đấu LaLouviere mới nhất ở giải Hạng 2 Bỉ
BXH Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tienen | 16 | 10 | 2 | 4 | 28 | 13 | 15 | 32 | T B T B T H |
2 | Gent B | 16 | 8 | 4 | 4 | 32 | 22 | 10 | 28 | T B B H H T |
3 | Spouwen Mopertingen | 16 | 8 | 4 | 4 | 26 | 19 | 7 | 28 | T H H T B H |
4 | Hasselt | 16 | 8 | 3 | 5 | 24 | 14 | 10 | 27 | T T B T B B |
5 | Royal Knokke | 16 | 6 | 8 | 2 | 24 | 17 | 7 | 26 | H H T T H T |
6 | Ninove | 16 | 7 | 5 | 4 | 18 | 12 | 6 | 26 | B H H H T H |
7 | Thes Sport | 16 | 7 | 4 | 5 | 30 | 26 | 4 | 25 | H T B T H H |
8 | Hoogstraten VV | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 | 23 | 1 | 24 | B T B H T T |
9 | Lyra-Lierse Berlaar | 16 | 6 | 5 | 5 | 29 | 27 | 2 | 23 | B T T B B H |
10 | Dessel Sport | 16 | 6 | 3 | 7 | 34 | 26 | 8 | 21 | T H T B T H |
11 | Cercle Brugge II | 16 | 6 | 3 | 7 | 22 | 28 | -6 | 21 | T B B T T H |
12 | Antwerp B | 16 | 4 | 7 | 5 | 22 | 26 | -4 | 19 | H T B T H H |
13 | Royal Cappellen FC | 16 | 5 | 4 | 7 | 25 | 32 | -7 | 19 | H B H T B T |
14 | Leuven B | 16 | 4 | 3 | 9 | 19 | 30 | -11 | 15 | B B H T B B |
15 | Merelbeke | 16 | 2 | 4 | 10 | 16 | 33 | -17 | 10 | B T H B B B |
16 | KSK Heist | 16 | 1 | 4 | 11 | 15 | 40 | -25 | 7 | B B H B H B |