Lịch thi đấu FA 2000 hôm nay, LTĐ FA 2000 mới nhất
Lịch thi đấu FA 2000 mới nhất hôm nay
-
19/08 00:00B93 CopenhagenFA 2000? - ?Vòng 3
-
13/11 19:45FA 2000B93 Copenhagen? - ?Vòng 16
-
26/04 18:00BK AvartaFA 2000? - ?Vòng 2
-
03/05 18:45FA 2000Young Boys FD? - ?Vòng 3
-
10/05 19:00Nr. sundbyFA 2000? - ?Vòng 4
-
15/05 00:30FA 2000IF Lyseng? - ?Vòng 5
-
17/05 18:45FA 2000Nr. sundby? - ?Vòng 6
-
24/05 19:00Young Boys FDFA 2000? - ?Vòng 7
-
31/05 00:00FA 2000BK Avarta? - ?Vòng 8
-
07/06 18:15IF LysengFA 2000? - ?Vòng 9
-
14/06 19:00FA 2000Holstebro BK? - ?Vòng 10
Lịch thi đấu FA 2000 mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
19/08 00:00B93 CopenhagenFA 2000? - ?Vòng 3
-
13/11 19:45FA 2000B93 Copenhagen? - ?Vòng 16
-
26/04 18:00BK AvartaFA 2000? - ?Vòng 2
-
03/05 18:45FA 2000Young Boys FD? - ?Vòng 3
-
10/05 19:00Nr. sundbyFA 2000? - ?Vòng 4
-
15/05 00:30FA 2000IF Lyseng? - ?Vòng 5
-
17/05 18:45FA 2000Nr. sundby? - ?Vòng 6
-
24/05 19:00Young Boys FDFA 2000? - ?Vòng 7
-
31/05 00:00FA 2000BK Avarta? - ?Vòng 8
-
07/06 18:15IF LysengFA 2000? - ?Vòng 9
-
14/06 19:00FA 2000Holstebro BK? - ?Vòng 10
- Lịch thi đấu FA 2000 mới nhất ở giải Hạng 2 Đan Mạch
- Lịch thi đấu FA 2000 mới nhất ở giải Hạng 3 Đan Mạch
BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 38 | 17 | 21 | 44 | T T B T T T |
2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 33 | 23 | 10 | 42 | B T H B B T |
3 | Middelfart G og | 22 | 12 | 4 | 6 | 35 | 23 | 12 | 40 | H B T T T T |
4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 26 | 25 | 1 | 32 | H B T T B H |
5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 23 | 26 | -3 | 32 | T B H T B B |
6 | AB Copenhagen | 22 | 8 | 7 | 7 | 33 | 28 | 5 | 31 | B T T H T B |
7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 25 | 23 | 2 | 30 | T T H B T B |
8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 22 | 27 | -5 | 28 | B B T T B B |
9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | H T B B T T |
10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 27 | 29 | -2 | 26 | H B B H H T |
11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 19 | 29 | -10 | 22 | B T H B H B |
12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 15 | 41 | -26 | 12 | T B B B B H |