Phong độ Smouha SC gần đây, KQ Smouha SC mới nhất
Phong độ Smouha SC gần đây
-
23/03/2025Future FCSmouha SC1 - 0L
-
19/03/2025Smouha SCPetrojet0 - 2L
-
16/03/2025ZamalekSmouha SC1 - 2L
-
12/03/2025Future FCSmouha SC0 - 0L
-
05/03/2025Al-Ittihad AlexandriaSmouha SC0 - 0W
-
27/02/2025Smouha SCAl Masry0 - 2L
-
21/02/20251 EnppiSmouha SC0 - 0L
-
16/02/2025Smouha SCNBE SC0 - 1L
-
11/02/2025PetrojetSmouha SC0 - 1W
-
07/02/2025Smouha SCPyramids FC0 - 0L
Thống kê phong độ Smouha SC gần đây, KQ Smouha SC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê phong độ Smouha SC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Ai Cập | 7 | 2 | 0 | 5 |
- Cúp Quốc Gia Ai Cập | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Egypt League Cup | 2 | 0 | 0 | 2 |
Phong độ Smouha SC gần đây: theo giải đấu
-
12/03/2025Future FCSmouha SC0 - 0L
-
05/03/2025Al-Ittihad AlexandriaSmouha SC0 - 0W
-
27/02/2025Smouha SCAl Masry0 - 2L
-
21/02/20251 EnppiSmouha SC0 - 0L
-
16/02/2025Smouha SCNBE SC0 - 1L
-
11/02/2025PetrojetSmouha SC0 - 1W
-
07/02/2025Smouha SCPyramids FC0 - 0L
-
16/03/2025ZamalekSmouha SC1 - 2L
-
23/03/2025Future FCSmouha SC1 - 0L
-
19/03/2025Smouha SCPetrojet0 - 2L
- Kết quả Smouha SC mới nhất ở giải VĐQG Ai Cập
- Kết quả Smouha SC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ai Cập
- Kết quả Smouha SC mới nhất ở giải Egypt League Cup
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Smouha SC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Smouha SC (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Smouha SC (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
Thắng: là số trận Smouha SC thắng
Bại: là số trận Smouha SC thua
BXH VĐQG Ai Cập mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ZED FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 24 | T |
2 | Talaea EI-Gaish | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 21 | B |
3 | El Gounah | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20 | T |
4 | Smouha SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 20 | B |
5 | Al-Ittihad Alexandria | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 18 | B |
6 | Ghazl El Mahallah | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 17 | B |
7 | Ismaily | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15 | T |
8 | Future FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13 | T |
9 | Enppi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập