Phong độ Venezia gần đây, KQ Venezia mới nhất
Phong độ Venezia gần đây
-
03/05/2025TorinoVenezia0 - 1D
-
27/04/2025VeneziaAC Milan0 - 1L
-
20/04/2025EmpoliVenezia0 - 0D
-
12/04/20251 VeneziaMonza0 - 0W
-
06/04/2025LecceVenezia0 - 0D
-
29/03/2025VeneziaBologna0 - 0L
-
16/03/2025VeneziaNapoli0 - 0D
-
08/03/2025ComoVenezia0 - 0D
-
01/03/2025AtalantaVenezia0 - 0D
-
22/03/2025FC KoperVenezia3 - 1L
Thống kê phong độ Venezia gần đây, KQ Venezia mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 6 | 3 |
Thống kê phong độ Venezia gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Serie A | 9 | 1 | 6 | 2 |
- Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Venezia gần đây: theo giải đấu
-
03/05/2025TorinoVenezia0 - 1D
-
27/04/2025VeneziaAC Milan0 - 1L
-
20/04/2025EmpoliVenezia0 - 0D
-
12/04/20251 VeneziaMonza0 - 0W
-
06/04/2025LecceVenezia0 - 0D
-
29/03/2025VeneziaBologna0 - 0L
-
16/03/2025VeneziaNapoli0 - 0D
-
08/03/2025ComoVenezia0 - 0D
-
01/03/2025AtalantaVenezia0 - 0D
-
22/03/2025FC KoperVenezia3 - 1L
- Kết quả Venezia mới nhất ở giải Serie A
- Kết quả Venezia mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Venezia gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Venezia (sân nhà) | 7 | 1 | 0 | 0 |
Venezia (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
Thắng: là số trận Venezia thắng
Bại: là số trận Venezia thua
BXH Hạng 2 Italia mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sassuolo | 37 | 25 | 7 | 5 | 78 | 37 | 41 | 82 | B T T T H B |
2 | Pisa | 37 | 22 | 7 | 8 | 62 | 35 | 27 | 73 | B T T T B H |
3 | Spezia | 37 | 16 | 15 | 6 | 56 | 32 | 24 | 63 | T H H T B B |
4 | Cremonese | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 | 42 | 19 | 61 | T H T H H T |
5 | Juve Stabia | 37 | 14 | 12 | 11 | 42 | 41 | 1 | 54 | T H B T H B |
6 | Catanzaro | 37 | 11 | 19 | 7 | 51 | 45 | 6 | 52 | H H B B H T |
7 | Palermo | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 | 42 | 9 | 51 | T B T B B T |
8 | Cesena | 37 | 13 | 11 | 13 | 45 | 47 | -2 | 50 | H H B B T T |
9 | Bari | 37 | 10 | 17 | 10 | 41 | 40 | 1 | 47 | H T B B T B |
10 | SudTirol | 37 | 12 | 9 | 16 | 50 | 57 | -7 | 45 | H B T T T H |
11 | Modena | 37 | 10 | 15 | 12 | 48 | 49 | -1 | 45 | T B T B B H |
12 | A.C. Reggiana 1919 | 37 | 11 | 11 | 15 | 41 | 50 | -9 | 44 | B B T T T T |
13 | Carrarese | 37 | 11 | 11 | 15 | 38 | 48 | -10 | 44 | H H T B T B |
14 | Mantova | 37 | 10 | 13 | 14 | 47 | 56 | -9 | 43 | T H B T B T |
15 | Brescia | 37 | 8 | 16 | 13 | 40 | 47 | -7 | 40 | B H B T H H |
16 | Frosinone | 37 | 8 | 16 | 13 | 36 | 50 | -14 | 40 | H H H B H B |
17 | Sampdoria | 37 | 8 | 16 | 13 | 38 | 49 | -11 | 40 | B T B H H T |
18 | Salernitana | 37 | 10 | 9 | 18 | 35 | 47 | -12 | 39 | B T T B T B |
19 | Cittadella | 37 | 10 | 9 | 18 | 30 | 54 | -24 | 39 | H B B B H T |
20 | Cosenza Calcio 1914 | 37 | 7 | 13 | 17 | 31 | 53 | -22 | 30 | H H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)