Phong độ Lokomotiv Sofia gần đây, KQ Lokomotiv Sofia mới nhất
Phong độ Lokomotiv Sofia gần đây
-
02/04/2025CSKA SofiaLokomotiv Sofia1 - 0L
-
28/03/2025Lokomotiv SofiaSpartak Varna1 - 0W
-
15/03/2025FC Hebar PazardzhikLokomotiv Sofia1 - 0L
-
09/03/20251 Lokomotiv SofiaLudogorets Razgrad0 - 1L
-
01/03/2025FK Levski KrumovgradLokomotiv Sofia0 - 2W
-
23/02/2025Lokomotiv SofiaLokomotiv Plovdiv 10 - 0L
-
14/02/20251 Botev VratsaLokomotiv Sofia0 - 0W
-
09/02/2025CSKA 1948 SofiaLokomotiv Sofia0 - 3W
-
01/02/2025Lokomotiv SofiaYantra Gabrovo1 - 0W
-
26/01/2025Arsenal TulaLokomotiv Sofia3 - 0L
Thống kê phong độ Lokomotiv Sofia gần đây, KQ Lokomotiv Sofia mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 0 | 5 |
Thống kê phong độ Lokomotiv Sofia gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Bulgaria | 8 | 4 | 0 | 4 |
- Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Lokomotiv Sofia gần đây: theo giải đấu
-
02/04/2025CSKA SofiaLokomotiv Sofia1 - 0L
-
28/03/2025Lokomotiv SofiaSpartak Varna1 - 0W
-
15/03/2025FC Hebar PazardzhikLokomotiv Sofia1 - 0L
-
09/03/20251 Lokomotiv SofiaLudogorets Razgrad0 - 1L
-
01/03/2025FK Levski KrumovgradLokomotiv Sofia0 - 2W
-
23/02/2025Lokomotiv SofiaLokomotiv Plovdiv 10 - 0L
-
14/02/20251 Botev VratsaLokomotiv Sofia0 - 0W
-
09/02/2025CSKA 1948 SofiaLokomotiv Sofia0 - 3W
-
01/02/2025Lokomotiv SofiaYantra Gabrovo1 - 0W
-
26/01/2025Arsenal TulaLokomotiv Sofia3 - 0L
- Kết quả Lokomotiv Sofia mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
- Kết quả Lokomotiv Sofia mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lokomotiv Sofia gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Lokomotiv Sofia (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
Lokomotiv Sofia (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ludogorets Razgrad | 27 | 21 | 4 | 2 | 55 | 12 | 43 | 67 | H H T T B T |
2 | Levski Sofia | 26 | 16 | 5 | 5 | 50 | 23 | 27 | 53 | T T H H H H |
3 | Cherno More Varna | 27 | 13 | 9 | 5 | 37 | 22 | 15 | 48 | H T H H H B |
4 | Arda | 27 | 13 | 8 | 6 | 39 | 30 | 9 | 47 | H T H H T T |
5 | Botev Plovdiv | 27 | 13 | 5 | 9 | 27 | 29 | -2 | 44 | B B H B H H |
6 | CSKA Sofia | 27 | 12 | 7 | 8 | 37 | 25 | 12 | 43 | T H T H T T |
7 | Spartak Varna | 27 | 12 | 6 | 9 | 35 | 35 | 0 | 42 | B B H T B T |
8 | Beroe Stara Zagora | 27 | 11 | 5 | 11 | 31 | 27 | 4 | 38 | T T B B B H |
9 | Slavia Sofia | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 | 37 | -1 | 36 | H T H T H B |
10 | CSKA 1948 Sofia | 26 | 8 | 10 | 8 | 36 | 34 | 2 | 34 | H T B T T T |
11 | Septemvri Sofia | 27 | 10 | 3 | 14 | 32 | 39 | -7 | 33 | T H T B B T |
12 | Lokomotiv Plovdiv | 27 | 7 | 7 | 13 | 26 | 35 | -9 | 28 | T T B H T H |
13 | Lokomotiv Sofia | 27 | 7 | 5 | 15 | 25 | 41 | -16 | 26 | B T B B T B |
14 | FK Levski Krumovgrad | 27 | 5 | 9 | 13 | 14 | 30 | -16 | 24 | B B H H B B |
15 | Botev Vratsa | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | B B H B T B |
16 | FC Hebar Pazardzhik | 27 | 2 | 8 | 17 | 20 | 48 | -28 | 14 | B B B T B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria