Phong độ Coatepeque gần đây, KQ Coatepeque mới nhất
Phong độ Coatepeque gần đây
-
03/04/2025SuchitepequezCoatepeque 13 - 0L
-
31/03/20251 Nueva ConcepcionCoatepeque 10 - 0L
-
28/03/20251 Pajapita FCCoatepeque 20 - 0D
-
24/03/2025CoatepequeFC LA Libertad1 - 0W
-
17/03/2025CoatepequeJuventud Copalera0 - 0W
-
13/03/2025Deportivo San PedroCoatepeque0 - 2D
-
10/03/2025CoatepequeDemocracia FC1 - 0W
-
03/03/2025CoatepequeCD Puerto de Iztapa1 - 1L
-
27/02/2025Quiche FCCoatepeque0 - 0L
-
24/02/2025CoatepequeNueva Concepcion1 - 0W
Thống kê phong độ Coatepeque gần đây, KQ Coatepeque mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Coatepeque gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 3 Guatemala | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Coatepeque gần đây: theo giải đấu
-
03/04/2025SuchitepequezCoatepeque 13 - 0L
-
31/03/20251 Nueva ConcepcionCoatepeque 10 - 0L
-
28/03/20251 Pajapita FCCoatepeque 20 - 0D
-
24/03/2025CoatepequeFC LA Libertad1 - 0W
-
17/03/2025CoatepequeJuventud Copalera0 - 0W
-
13/03/2025Deportivo San PedroCoatepeque0 - 2D
-
10/03/2025CoatepequeDemocracia FC1 - 0W
-
03/03/2025CoatepequeCD Puerto de Iztapa1 - 1L
-
27/02/2025Quiche FCCoatepeque0 - 0L
-
24/02/2025CoatepequeNueva Concepcion1 - 0W
- Kết quả Coatepeque mới nhất ở giải Hạng 3 Guatemala
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Coatepeque gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Coatepeque (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
Coatepeque (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Thắng: là số trận Coatepeque thắng
Bại: là số trận Coatepeque thua
BXH VĐQG Guatemala mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Coban Imperial | 15 | 8 | 2 | 5 | 18 | 15 | 3 | 26 | B B T T T H |
2 | CSD Municipal | 13 | 7 | 3 | 3 | 20 | 13 | 7 | 24 | T H T B T B |
3 | Antigua GFC | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 17 | 6 | 24 | B B T H H T |
4 | Malacateco | 14 | 7 | 2 | 5 | 24 | 18 | 6 | 23 | B T T B H T |
5 | Guastatoya | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 17 | -2 | 21 | T T T H T H |
6 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 16 | 0 | 20 | T T B B H T |
7 | Marquense | 15 | 5 | 5 | 5 | 14 | 14 | 0 | 20 | B B H B B B |
8 | CD Achuapa | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 14 | 0 | 16 | B T T T B H |
9 | Xelaju MC | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 17 | 1 | 15 | B B B B T B |
10 | Deportivo Mixco | 13 | 3 | 5 | 5 | 12 | 16 | -4 | 14 | T B T H H B |
11 | Deportivo Xinabajul | 13 | 3 | 1 | 9 | 11 | 28 | -17 | 10 | B T B T B H |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Guatemala