Phong độ Gjovik Lyn gần đây, KQ Gjovik Lyn mới nhất
Phong độ Gjovik Lyn gần đây
-
29/03/2025NordstrandGjovik Lyn0 - 0D
-
08/02/2025KjelsasGjovik Lyn1 - 2L
-
26/10/2024Strindheim ILGjovik Lyn3 - 0L
-
19/10/2024Gjovik LynKjelsas0 - 2L
-
08/10/2024Valerenga BGjovik Lyn0 - 3W
-
28/09/2024Gjovik LynFollo 10 - 1L
-
21/09/2024Gjovik LynGrorud1 - 1L
-
15/09/2024AltaGjovik Lyn0 - 1D
-
07/09/20241 Gjovik LynEidsvold Turn0 - 1L
-
31/08/2024JunkerenGjovik Lyn1 - 0L
Thống kê phong độ Gjovik Lyn gần đây, KQ Gjovik Lyn mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ Gjovik Lyn gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Hạng 2 Na Uy | 8 | 1 | 1 | 6 |
- Hạng 4 Nauy | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Gjovik Lyn gần đây: theo giải đấu
-
08/02/2025KjelsasGjovik Lyn1 - 2L
-
26/10/2024Strindheim ILGjovik Lyn3 - 0L
-
19/10/2024Gjovik LynKjelsas0 - 2L
-
08/10/2024Valerenga BGjovik Lyn0 - 3W
-
28/09/2024Gjovik LynFollo 10 - 1L
-
21/09/2024Gjovik LynGrorud1 - 1L
-
15/09/2024AltaGjovik Lyn0 - 1D
-
07/09/20241 Gjovik LynEidsvold Turn0 - 1L
-
31/08/2024JunkerenGjovik Lyn1 - 0L
-
29/03/2025NordstrandGjovik Lyn0 - 0D
- Kết quả Gjovik Lyn mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Gjovik Lyn mới nhất ở giải Hạng 2 Na Uy
- Kết quả Gjovik Lyn mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gjovik Lyn gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Gjovik Lyn (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
Gjovik Lyn (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Na Uy mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Strommen | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
2 | Honefoss BK | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
3 | Tromsdalen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
4 | Alta | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 | T |
5 | Eidsvold Turn | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
6 | Kjelsas | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
7 | Follo | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
8 | Asker | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
9 | Levanger FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 | B |
10 | Ullensaker/Kisa IL | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
11 | Strindheim IL | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
12 | Rana FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
13 | Grorud | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
14 | Stjordals Blink | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: