Phong độ Volgar Astrakhan gần đây, KQ Volgar Astrakhan mới nhất
Phong độ Volgar Astrakhan gần đây
-
20/03/2021Irtysh 1946 OmskVolgar Astrakhan1 - 0L
-
06/03/2021Volgar AstrakhanFK Nizhny Novgorod0 - 0D
-
27/02/2021Yenisey KrasnoyarskVolgar Astrakhan0 - 2W
-
05/12/2020Volgar AstrakhanGazovik Orenburg0 - 1D
-
29/11/2020Volgar AstrakhanFK Chayka K-SR1 - 0W
-
25/11/2020Volgar AstrakhanSKA Khabarovsk0 - 0L
-
21/11/2020VelesVolgar Astrakhan1 - 0L
-
15/11/2020Volgar AstrakhanBaltika Kaliningrad 10 - 0D
-
11/11/20201 Akron TogliattiVolgar Astrakhan0 - 3W
-
07/11/2020Volgar AstrakhanTorpedo moskva2 - 1W
Thống kê phong độ Volgar Astrakhan gần đây, KQ Volgar Astrakhan mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Volgar Astrakhan gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng nhất Nga | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ Volgar Astrakhan gần đây: theo giải đấu
-
20/03/2021Irtysh 1946 OmskVolgar Astrakhan1 - 0L
-
06/03/2021Volgar AstrakhanFK Nizhny Novgorod0 - 0D
-
27/02/2021Yenisey KrasnoyarskVolgar Astrakhan0 - 2W
-
05/12/2020Volgar AstrakhanGazovik Orenburg0 - 1D
-
29/11/2020Volgar AstrakhanFK Chayka K-SR1 - 0W
-
25/11/2020Volgar AstrakhanSKA Khabarovsk0 - 0L
-
21/11/2020VelesVolgar Astrakhan1 - 0L
-
15/11/2020Volgar AstrakhanBaltika Kaliningrad 10 - 0D
-
11/11/20201 Akron TogliattiVolgar Astrakhan0 - 3W
-
07/11/2020Volgar AstrakhanTorpedo moskva2 - 1W
- Kết quả Volgar Astrakhan mới nhất ở giải Hạng nhất Nga
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Volgar Astrakhan gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Volgar Astrakhan (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
Volgar Astrakhan (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng nhất Nga mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Baltika Kaliningrad | 26 | 16 | 8 | 2 | 40 | 13 | 27 | 56 | T H H T T T |
2 | Torpedo Moscow | 26 | 13 | 12 | 1 | 41 | 18 | 23 | 51 | T B H T H T |
3 | FK Sochi | 26 | 13 | 8 | 5 | 41 | 24 | 17 | 47 | T H T T B T |
4 | Chernomorets Novorossiysk | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | T T H B T H |
5 | Ural Sverdlovsk Oblast | 26 | 11 | 10 | 5 | 33 | 23 | 10 | 43 | H H B T H H |
6 | SKA Khabarovsk | 26 | 11 | 8 | 7 | 32 | 31 | 1 | 41 | T T T B T T |
7 | Yenisey Krasnoyarsk | 26 | 11 | 4 | 11 | 28 | 28 | 0 | 37 | T T H T T B |
8 | Arsenal Tula | 26 | 6 | 15 | 5 | 19 | 19 | 0 | 33 | B B H H H B |
9 | Rotor Volgograd | 26 | 7 | 12 | 7 | 20 | 20 | 0 | 33 | H H H H B B |
10 | Rodina Moskva | 26 | 7 | 11 | 8 | 24 | 23 | 1 | 32 | B B H T H T |
11 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 25 | 1 | 31 | B T T B B T |
12 | FK Chayka Pesch | 26 | 6 | 12 | 8 | 26 | 33 | -7 | 30 | H H B H B B |
13 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 26 | 7 | 9 | 10 | 24 | 27 | -3 | 30 | T B T B B H |
14 | Shinnik Yaroslavl | 26 | 6 | 11 | 9 | 17 | 24 | -7 | 29 | H H B T T H |
15 | Alania Vladikavkaz | 26 | 5 | 8 | 13 | 15 | 31 | -16 | 23 | B B H B T H |
16 | FC Ufa | 26 | 5 | 7 | 14 | 23 | 40 | -17 | 22 | B H H B B B |
17 | Sokol | 26 | 4 | 10 | 12 | 15 | 33 | -18 | 22 | B H B H B H |
18 | Tyumen | 26 | 5 | 4 | 17 | 20 | 39 | -19 | 19 | B T H B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: