Phong độ Grasshopper gần đây, KQ Grasshopper mới nhất
Phong độ Grasshopper gần đây
-
04/04/2025BaselGrasshopper2 - 0L
-
30/03/2025GrasshopperFC Zurich0 - 1L
-
16/03/2025GrasshopperFC Sion 10 - 1D
-
09/03/2025St. GallenGrasshopper 11 - 1L
-
02/03/2025GrasshopperYoung Boys0 - 0W
-
23/02/2025Lausanne SportsGrasshopper1 - 0D
-
16/02/2025GrasshopperServette1 - 0L
-
09/02/2025LuganoGrasshopper0 - 1D
-
05/02/2025GrasshopperLausanne Sports0 - 1D
-
22/03/2025Young BoysGrasshopper0 - 0L
Thống kê phong độ Grasshopper gần đây, KQ Grasshopper mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ Grasshopper gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Thụy Sỹ | 9 | 1 | 4 | 4 |
- Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Grasshopper gần đây: theo giải đấu
-
04/04/2025BaselGrasshopper2 - 0L
-
30/03/2025GrasshopperFC Zurich0 - 1L
-
16/03/2025GrasshopperFC Sion 10 - 1D
-
09/03/2025St. GallenGrasshopper 11 - 1L
-
02/03/2025GrasshopperYoung Boys0 - 0W
-
23/02/2025Lausanne SportsGrasshopper1 - 0D
-
16/02/2025GrasshopperServette1 - 0L
-
09/02/2025LuganoGrasshopper0 - 1D
-
05/02/2025GrasshopperLausanne Sports0 - 1D
-
22/03/2025Young BoysGrasshopper0 - 0L
- Kết quả Grasshopper mới nhất ở giải VĐQG Thụy Sỹ
- Kết quả Grasshopper mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Grasshopper gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Grasshopper (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
Grasshopper (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Thắng: là số trận Grasshopper thắng
Bại: là số trận Grasshopper thua
BXH VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Basel | 30 | 15 | 7 | 8 | 61 | 32 | 29 | 52 | H T H B T T |
2 | Servette | 30 | 14 | 9 | 7 | 49 | 40 | 9 | 51 | T T T B T B |
3 | Young Boys | 31 | 14 | 8 | 9 | 47 | 36 | 11 | 50 | B T T T T H |
4 | Luzern | 30 | 13 | 9 | 8 | 54 | 46 | 8 | 48 | T H H B T H |
5 | Lugano | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 42 | 5 | 48 | B B B T B T |
6 | FC Zurich | 31 | 13 | 8 | 10 | 43 | 42 | 1 | 47 | T B T T H H |
7 | Lausanne Sports | 31 | 12 | 8 | 11 | 50 | 43 | 7 | 44 | B B T B H T |
8 | St. Gallen | 30 | 10 | 10 | 10 | 43 | 42 | 1 | 40 | H B T B B H |
9 | FC Sion | 31 | 9 | 8 | 14 | 40 | 49 | -9 | 35 | B T H H B B |
10 | Yverdon | 31 | 8 | 9 | 14 | 32 | 50 | -18 | 33 | H T T H B H |
11 | Grasshopper | 30 | 5 | 12 | 13 | 30 | 43 | -13 | 27 | H T B H B B |
12 | Winterthur | 31 | 6 | 6 | 19 | 30 | 61 | -31 | 24 | T B B B T H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Sỹ