Phong độ FC Inhulets Petrove gần đây, KQ FC Inhulets Petrove mới nhất
Phong độ FC Inhulets Petrove gần đây
-
28/03/2025FC Inhulets PetroveVeres0 - 0D
-
16/03/2025FC Inhulets PetroveChernomorets Odessa1 - 0W
-
08/03/20251 FC Inhulets PetroveRukh Vynnyky0 - 0L
-
02/03/2025FC Inhulets PetroveKryvbas2 - 0W
-
22/02/2025FC Inhulets PetrovePolissya Zhytomyr0 - 0L
-
15/12/2024FC Inhulets PetroveKolos Kovalyovka0 - 1L
-
29/11/2024FC Vorskla PoltavaFC Inhulets Petrove0 - 2W
-
23/11/2024FC Shakhtar DonetskFC Inhulets Petrove1 - 0L
-
31/01/2025Metalist 1925 KharkivFC Inhulets Petrove1 - 0L
-
18/01/2025Kolos KovalyovkaFC Inhulets Petrove0 - 0W
Thống kê phong độ FC Inhulets Petrove gần đây, KQ FC Inhulets Petrove mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ FC Inhulets Petrove gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
- VĐQG Ukraine | 8 | 3 | 1 | 4 |
Phong độ FC Inhulets Petrove gần đây: theo giải đấu
-
31/01/2025Metalist 1925 KharkivFC Inhulets Petrove1 - 0L
-
18/01/2025Kolos KovalyovkaFC Inhulets Petrove0 - 0W
-
28/03/2025FC Inhulets PetroveVeres0 - 0D
-
16/03/2025FC Inhulets PetroveChernomorets Odessa1 - 0W
-
08/03/20251 FC Inhulets PetroveRukh Vynnyky0 - 0L
-
02/03/2025FC Inhulets PetroveKryvbas2 - 0W
-
22/02/2025FC Inhulets PetrovePolissya Zhytomyr0 - 0L
-
15/12/2024FC Inhulets PetroveKolos Kovalyovka0 - 1L
-
29/11/2024FC Vorskla PoltavaFC Inhulets Petrove0 - 2W
-
23/11/2024FC Shakhtar DonetskFC Inhulets Petrove1 - 0L
- Kết quả FC Inhulets Petrove mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Inhulets Petrove mới nhất ở giải VĐQG Ukraine
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Inhulets Petrove gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FC Inhulets Petrove (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
FC Inhulets Petrove (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Thắng: là số trận FC Inhulets Petrove thắng
Bại: là số trận FC Inhulets Petrove thua
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Victoria Mykolaivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | |
2 | Nyva Ternopil | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19 | T |
3 | FC Mynai | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19 | T |
4 | FK Yarud Mariupol | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | H |
5 | Metalurh Zaporizhya | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 17 | B |
6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | H |
7 | Dinaz Vyshgorod | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 13 | B |
8 | Podillya Khmelnytskyi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11 | T |
9 | Kremin Kremenchuk | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 6 | B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine