Đối đầu Ceahlaul Piatra Neamt vs CSA Steaua Bucuresti, 00h00 ngày 28/2

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

Hạng 2 Romania 2024-2025: Ceahlaul Piatra Neamt vs CSA Steaua Bucuresti

Lịch sử đối đầu Ceahlaul Piatra Neamt vs CSA Steaua Bucuresti trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Ceahlaul Piatra Neamt vs CSA Steaua Bucuresti

- Thống kê lịch sử đối đầu Ceahlaul Piatra Neamt vs CSA Steaua Bucuresti: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Ceahlaul Piatra Neamt vs CSA Steaua Bucuresti: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Romania 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Ceahlaul Piatra Neamt vs CSA Steaua Bucuresti: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Ceahlaul Piatra Neamt (sân nhà) 0 0 0 0
Ceahlaul Piatra Neamt (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ceahlaul Piatra Neamt thắng
Bại: là số trận Ceahlaul Piatra Neamt thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Romania mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ceahlaul Piatra NeamtCSA Steaua Bucuresti trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Romania mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Romania 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 17 14 2 1 34 13 21 44 B T H T T T
2 CSA Steaua Bucuresti 18 11 7 0 26 7 19 40 H H T T T T
3 Metaloglobus 17 10 2 5 26 17 9 32 H T T B B T
4 Arges 17 8 6 3 18 10 8 30 T H T H T T
5 Scolar Resita 17 9 3 5 27 22 5 30 H T T B B T
6 FC Voluntari 17 8 5 4 22 13 9 29 T B H T T B
7 Afumati 17 8 3 6 18 19 -1 27 H B T T B H
8 CSM Slatina 17 7 5 5 31 16 15 26 B B T T T H
9 AFC Metalul Buzau 17 7 4 6 21 15 6 25 T H T H T B
10 Corvinul Hunedoara 16 7 4 5 17 15 2 25 T T T H B H
11 Ceahlaul Piatra Neamt 17 7 4 6 21 20 1 25 T H H B B T
12 Concordia Chiajna 17 7 3 7 30 23 7 24 T T B T H B
13 Universitatea Craiova 16 6 5 5 16 17 -1 23 B B T T T B
14 Unirea Ungheni 17 4 6 7 14 19 -5 18 H B T B H T
15 Chindia Targoviste 17 4 5 8 19 21 -2 17 T H H B B H
16 CSM Focsani 18 4 4 10 11 21 -10 16 B B H T H H
17 FC Bihor Oradea 17 4 3 10 14 22 -8 15 B B B T H B
18 ACS Dumbravita 18 4 3 11 15 24 -9 15 B B B B B B
19 ACS Viitorul Selimbar 17 3 5 9 16 21 -5 14 B T B B H B
20 Muscelul Campulung 2022 17 3 1 13 8 39 -31 10 B B H B B T
21 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu 0 0 0 0 0 0 0 0
22 CS Mioveni 15 2 2 11 6 36 -30 -10 B B T B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: