Kết quả Celta Vigo vs Las Palmas, 02h00 ngày 01/04
Kết quả Celta Vigo vs Las Palmas
Soi kèo phạt góc Celta Vigo vs Las Palmas, 2h ngày 01/04
Đối đầu Celta Vigo vs Las Palmas
Lịch phát sóng Celta Vigo vs Las Palmas
Phong độ Celta Vigo gần đây
Phong độ Las Palmas gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/04/202502:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.96+1
0.92O 2.5
0.97U 2.5
0.781
1.62X
3.802
5.80Hiệp 1-0.25
0.76+0.25
1.13O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Celta Vigo vs Las Palmas
-
Sân vận động: Estadio Municipal de Balaidos
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
La Liga 2024-2025 » vòng 29
-
Celta Vigo vs Las Palmas: Diễn biến chính
-
27'0-0Dinko Horkas
Jasper Cillessen -
45'Iker Losada0-0
-
45'Alfon Gonzalez (Assist:Borja Iglesias Quintas)1-0
-
46'Fernando López
Iker Losada1-0 -
46'Jailson Marques Siqueira,Jaja
Mihailo Ristic1-0 -
46'1-0Sandro Ramirez
Stefan Bajcetic -
46'1-0Dario Essugo
Jose Angel Gomez Campana -
48'1-1
Alberto Moleiro (Assist:Oliver McBurnie)
-
72'1-1Fabio Silva Goal cancelled
-
75'Francisco Beltran
Damian Rodriguez Sousa1-1 -
75'Iago Aspas Juncal
Borja Iglesias Quintas1-1 -
77'1-1Marvin Olawale Akinlabi Park
Oliver McBurnie -
79'Javier Rodriguez1-1
-
83'Fernando López1-1
-
86'Pablo Duran
Javier Rodriguez1-1 -
88'1-1Adnan Januzaj
Alberto Moleiro
-
Celta Vigo vs Las Palmas: Đội hình chính và dự bị
-
Celta Vigo3-4-313Vicente Guaita Panadero20Marcos Alonso2Carl Starfelt32Javier Rodriguez21Mihailo Ristic6Ilaix Moriba Kourouma25Damian Rodriguez Sousa5Sergio Carreira12Alfon Gonzalez7Borja Iglesias Quintas14Iker Losada37Fabio Silva16Oliver McBurnie5Javier Munoz Jimenez8Jose Angel Gomez Campana10Alberto Moleiro18Victor Alvarez Rozada21Stefan Bajcetic28Juanma Herzog15Scott McKenna3Mika Marmol1Jasper Cillessen
- Đội hình dự bị
-
16Jailson Marques Siqueira,Jaja10Iago Aspas Juncal8Francisco Beltran18Pablo Duran28Fernando López11Franco Cervi1Ivan Villar24Carlos Dominguez4Hugo Sotelo23Hugo Alvarez Antunez26Marc Vicente Vidal Girona39Jones El-AbdellaouiAdnan Januzaj 24Dinko Horkas 13Dario Essugo 29Sandro Ramirez 19Marvin Olawale Akinlabi Park 2Enzo Loiodice 12Jaime Mata 17Alex Munoz 23Marc Cardona 9Alex Suarez 4Manuel Fuster 14Israel Mora 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Claudio GiraldezDiego Martinez
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Celta Vigo vs Las Palmas: Số liệu thống kê
-
Celta VigoLas Palmas
-
Giao bóng trước
-
-
4Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
19Tổng cú sút4
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
9Cản sút0
-
-
5Sút Phạt17
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
635Số đường chuyền413
-
-
88%Chuyền chính xác79%
-
-
17Phạm lỗi5
-
-
5Việt vị3
-
-
11Đánh đầu29
-
-
3Đánh đầu thành công17
-
-
1Cứu thua6
-
-
13Rê bóng thành công17
-
-
5Thay người5
-
-
12Đánh chặn6
-
-
26Ném biên15
-
-
13Cản phá thành công17
-
-
5Thử thách8
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
10Long pass41
-
-
166Pha tấn công76
-
-
54Tấn công nguy hiểm30
-
BXH La Liga 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Barcelona | 29 | 21 | 3 | 5 | 82 | 28 | 54 | 66 | T T T T T T |
2 | Real Madrid | 29 | 19 | 6 | 4 | 62 | 29 | 33 | 63 | H T B T T T |
3 | Atletico Madrid | 29 | 16 | 9 | 4 | 47 | 23 | 24 | 57 | H T T B B H |
4 | Athletic Bilbao | 29 | 14 | 11 | 4 | 46 | 24 | 22 | 53 | H T B H T H |
5 | Villarreal | 28 | 13 | 8 | 7 | 51 | 39 | 12 | 47 | T H T B B T |
6 | Real Betis | 29 | 13 | 8 | 8 | 40 | 36 | 4 | 47 | T T T T T T |
7 | Rayo Vallecano | 29 | 10 | 10 | 9 | 33 | 31 | 2 | 40 | B B H B H T |
8 | Celta Vigo | 29 | 11 | 7 | 11 | 42 | 42 | 0 | 40 | H T H T T H |
9 | Mallorca | 29 | 11 | 7 | 11 | 28 | 35 | -7 | 40 | T H H H T B |
10 | Real Sociedad | 29 | 11 | 5 | 13 | 27 | 31 | -4 | 38 | B T B B H T |
11 | Getafe | 29 | 9 | 9 | 11 | 26 | 25 | 1 | 36 | T B B T T B |
12 | Sevilla | 29 | 9 | 9 | 11 | 33 | 39 | -6 | 36 | T H H T B B |
13 | Girona | 29 | 9 | 7 | 13 | 37 | 45 | -8 | 34 | B B H H H B |
14 | Osasuna | 29 | 7 | 13 | 9 | 33 | 42 | -9 | 34 | H B H B B H |
15 | Valencia | 29 | 7 | 10 | 12 | 32 | 46 | -14 | 31 | H B H T H T |
16 | RCD Espanyol | 28 | 7 | 8 | 13 | 27 | 40 | -13 | 29 | B H T H B H |
17 | Alaves | 29 | 6 | 9 | 14 | 32 | 44 | -12 | 27 | H B H T H B |
18 | Leganes | 29 | 6 | 9 | 14 | 28 | 46 | -18 | 27 | H B T B B B |
19 | Las Palmas | 29 | 6 | 8 | 15 | 33 | 48 | -15 | 26 | B B H B H H |
20 | Real Valladolid | 29 | 4 | 4 | 21 | 19 | 65 | -46 | 16 | B B H B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation