Đối đầu HTTU Asgabat vs Nebitchi, 16h00 ngày 02/4
Kết quả HTTU Asgabat vs Nebitchi
Đối đầu HTTU Asgabat vs Nebitchi
Phong độ HTTU Asgabat gần đây
Phong độ Nebitchi gần đây
VĐQG Turkmenistan 2025: HTTU Asgabat vs Nebitchi
-
Giải đấu: VĐQG TurkmenistanMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 02/4/2025 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu HTTU Asgabat vs Nebitchi trước đây
-
30/11/2024Nebitchi1 - 2HTTU Asgabat1 - 1W
-
22/09/2024HTTU Asgabat0 - 1Nebitchi0 - 0L
-
18/05/2024Nebitchi2 - 0HTTU Asgabat2 - 0L
-
13/04/2024HTTU Asgabat1 - 2Nebitchi0 - 1L
-
14/12/2023Nebitchi4 - 2HTTU Asgabat1 - 0L
-
12/08/2023Nebitchi6 - 1HTTU Asgabat3 - 0L
-
25/04/2023HTTU Asgabat1 - 3Nebitchi0 - 0L
-
14/12/2022Nebitchi1 - 0HTTU Asgabat0 - 0L
-
08/11/2022HTTU Asgabat3 - 0Nebitchi1 - 0W
-
04/10/2022Nebitchi1 - 0HTTU Asgabat1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu HTTU Asgabat vs Nebitchi
- Thống kê lịch sử đối đầu HTTU Asgabat vs Nebitchi: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 0 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu HTTU Asgabat vs Nebitchi: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Turkmenistan | 10 | 2 | 0 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu HTTU Asgabat vs Nebitchi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
HTTU Asgabat (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
HTTU Asgabat (sân khách) | 6 | 1 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận HTTU Asgabat thắng
Bại: là số trận HTTU Asgabat thua
Thắng: là số trận HTTU Asgabat thắng
Bại: là số trận HTTU Asgabat thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Turkmenistan mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội HTTU Asgabat và Nebitchi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Turkmenistan mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Turkmenistan 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nebitchi | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | B T H T |
2 | Sagadam FK | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 7 | T T H B |
3 | FC Ahal | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 6 | T T B |
4 | FC Altyn Asyr | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | T B T |
5 | FC MERW | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 4 | B T H B |
6 | Arkadag FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
7 | HTTU Asgabat | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B B H H |
8 | Kopetdag Asgabat | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 7 | -7 | 1 | B B H |
Cập nhật: